1.neural | ˈnʊrəl |

Collocations:

-a neural network/pathway/defect/impulse

-neural tissue

Ex: Folic acid is important for helping to prevent neural tube defects such as spina bifida.

2.oral | ˈɔːrəl |

Synonym: spoken

Collocation: an oral argument/agreement/tradition/exam

Ex: the written and oral traditions of ancient cultures

3.pathology | pəˈθɑːlədʒi |

Collocations:

-forensic/social/molecular pathology

-a pathology department/report/laboratory

Ex: One part was sent to a pathology laboratory for viewing under a microscope.

4.skull | ˈskəl |

Collocations:

-fracture/crack a skull

-a fossil/fractured/human skull

-a skull bone/fracture/cap

Ex: I discovered two human skulls, obviously very old and half disintegrated

5.spine | ˈspaɪn |

Collocations:

-sever/straighten/damage/fracture someone’s spine

-a spine deformity/injury/surgeon

Ex: Her spine was severed, but within eight months, she already was back in the saddle, riding again.

Hướng dẫn: 

- Bước 1: đọc các thành ngữ theo phiên âm bên dưới

- Bước 2: dịch nghĩa từ khoá dựa theo các cụm từ hay gặp

- Bước 3: dịch nghĩa câu ví dụ

- Bước 4: tự đặt một câu ví dụ cho riêng mình và sử dụng từ vựng nêu trên (nhớ dựa vào những "cụm từ hay gặp" để đặt câu chính xác hơn)

- Bước 5: dịch nghĩa câu ví dụ (bước 4) để thầy giáo dễ dàng trong việc sửa bài cho bạn.

- Bước 6: hãy tag "Ce Phan" nếu bạn muốn được thầy Ce Phan sửa bài mỗi ngày