Bài viết liên quan:

Nghe đoạn hội thoại: what took you so long

James đến muộn vì bị kẹt xe

Roselind:  What (1) ________________ you so long? 
James:     There was an accident on the freeway, and traffic was
(2) ____________________.

Roselind:  Oh, yeah, I (3) ____________________ from the news on the radio that there was a (4) ____________________ involving a truck.
James:     That's right. Traffic was
(5) ____________________.

Roselind:  Anyway, thank Heaven that you arrived (6) ____________________. But we'd better (7) ____________________. We're running a little bit late.

 

  

Giải thích nghĩa:

1. What took you so long? (Sao cậu đến muộn thế?)

"so" có chức năng nhấn mạnh tính chất hay trạng thái của một sự việc khi nó được đặt trước tính từ hay trạng từ chỉ tính chất, trạng thái đó.

"what took you so long?"

Được dùng để hỏi nguyên do tại sao một người nào đó đến muộn.


2.  There was an accident on the freeway, (Có một vụ tai nạn trên đường xa lộ,)

"There was" hay "There were" là quá khứ của "There is" hay "There are".

"an accident" - một tai nạn (giao thông).

"the free way" - đường xa lộ, một đường cao tốc rộng lớn được phân lằn và không phải đóng phí lưu thông khi sử dụng.


and traffic was bumper to bumper. (và thế là giao thông bị kẹt cứng ngắc.)

"to be bumper to bumper" hay "to become bumper to bumper" dùng được sử dụng khi bạn muốn  diễn tả trạng thái nối đuôi nhau theo hàng dọc, người ta thường dùng cụm từ này để chỉ tình trạng kẹt xe nối dài.

Ví dụ: "All the cars in this garage must be parked bumper-to-bumper. " - Tất  cả các xe trong gara này phải đậu nối đuôi sát vào nhau.


3. Oh, yeah, (Ừ nhỉ,)

"Oh" là một thán từ, được sử dụng trong các tình huống sau đây:

·  Bắt đầu một câu chuyện mà bạn vừa mới chợt nhớ tới

·  Đáp lại một điều gì đó mà ai vừa mới nhắc nhở bạn, và điều này làm cho bạn ngạc nhiên

·  Bộc lộ cảm xúc (ngạc nhiên, thán phục, giận dữ,…) trước một sự vật, hay một việc gì đó

·  Thể hiện điều mà bạn đã hiểu/ khám phá ra, như sau khi nghe một ai đó vừa giải thích xong một sự việc, bạn có nói "Oh, I see" (Ồ, tôi hiểu rồi), hoặc cũng để chỉ việc bạn đã hiểu ra một vấn đề mà trước đây bạn chưa thông suốt

·  Khi bạn đang nói chuyện và cần một ít thời gian để suy nghĩ tiếp điều bạn đang nói nữa chừng

"Oh, yeah" được thốt lên để thể hiện sự vui mừng khi mình chợt nhớ ra một điều gì đó nhờ vào những gì mà người kia vừa nói.


 I just learned from the news on the radio that there was a serious accident involving a truck.

(Tôi mới vừa nghe tin tức trên đài nói rằng có một vụ tai nạn nghiêm trọng liên quan đến xe tải.)

"learn" trong tình huống này được dùng với hàm ý là biết được kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, thông tin mà mình cần.

"the news" - tin tức. Nguồn gốc của chữ này là từ bốn chữ "North" - Bắc  , "East" - Đông, "West" - Tây, "South" - Nam. Tất cả những chuyện gộp lại từ khắp nơi Đông, Tây , Nam, Bắc được gọi chung là "News" - tin tức.

"to involve in something" - có liên quan đến vấn đề gì hay cái gì.


4. That's right. (Đúng vậy.)

"That's right" được dùng thay cho "Yes" là cách để tày tỏ sự đồng tình với ý kiến vừa phát biểu của người nói.


5.  Traffic was brought to a standstill. (Giao thông bị ùn tắc lại.)

"to be brought to a standstill" hay "to come to standstill" có nghĩa là "ngừng lại", "đi đến chỗ bế tắc".


6. Anyway, thank Heaven that you arrived safe and sound.  (Dù sao đi nữa cũng cám ơn trời là cậu đã đến nơi an toàn và khoẻ mạnh.)

"thank Heaven" = "thank God/goodness" thường được sử dụng trong văn nói để thể hiện ý rằng bạn rất vui mừng vì một chuyện gì xấu đã không xảy ra hoặc đã ngừng lại. Hoặc vì một chuyện may mắn nào đó đã xảy ra đúng lúc. Ví dụ: Thank heaven nobody was injured in the crash.

"safe and sound" -  một cách nói của người Mỹ dùng để chỉ trạng thái an toàn và khoẻ mạnh, không bị tổn hại gì cả của một người nào đó (đặc biệt là sau một sự cố nguy hiểm).

"to arrive safe and sound" ý muốn nói đã "đến nơi an toàn và khoẻ mạnh".


7. But, we'd better get going.  (Nhưng có lẽ chúng ta nên đi thôi.)

"'d better" là cách viết ngắn gọn của "had better", được đặt trước một động từ nguyên mẫu khi người nói cho rằng đó là hành động mà chính người đó hay một người khác nên làm. Đôi khi nó là một cụm từ giúp bạn có thể đưa ra một lý do để kết thúc cuộc nói chuyện - Ví dụ: I had better head off though. - Tôi nghĩ rằng tôi nên rời khỏi nơi đây.

"to get going" - chuẩn bị, bắt đầu đi.


8. We're running a little bit late. (Chúng ta sẽ bị trễ một chút rồi đó.)

"run late" - đến một nơi nào đó trễ hơn so với dự kiến.