Bài viết liên quan:

Nghe đoạn hội thoại:

Vickie's husband had a bad day.  He flared up at Vickie at the slightest provocation..
Do "bà xã" của Jack không đồng ý với lý do anh ta giải thích cho việc từ chối giúp đỡ cô ấy rửa chén bát, cô ấy đã trở nên giận dữ.

 

Vickie:  Jack, can you do the dishes tonight?  I'm very tired.    
  Jack:  Can't we just put them in the dish-washer?  I've had a very bad day, too!  I just want to kick back and relax.    

Vickie:  Hey!  Just because you had a bad day today doesn't give you permission to take it out on me!    
  Jack:  Just leave me alone, OK!    

Vickie:  Why are you being such a turd!  I wish I hadn't gotten married!

 

 


Giải thích nghĩa

Jack, can you do the dishes tonight?

"Can you…?", "Could you…?" thường được dùng để mở đầu một lời đề nghị người khác làm một việc gì đó. Trong những trường hợp thân mật, "Can you…?" được dùng nhiều hơn.

"(to) do the dishes" - rửa chén bát.

(Jack ơi, anh giúp em rửa chén tối nay được không?)


I'm very tired.  

"to be tired" - cảm thấy mệt mỏi.

"very" là trạng từ có chức năng làm tăng mức độ của tính chất hay trạng thái nào đó khi nó được đặt trước tính từ hay trạng từ chỉ tính chất hay trạng thái đó. 

(Em mệt quá hà.)


Can't we just put them in the dish-washer? 

"(to) put something somewhere" - để cái gì đó ở đâu đó.

"dish-washer" - máy rửa chén.

 (Bộ chúng ta không thể chỉ để chúng vào trong máy rửa chén thôi sao?)


I've had a very bad day, too! 

"have + động từ ở dạng quá khứ phân từ" - cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả một sự việc bắt đầu từ trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại hoặc là một việc xảy ra trong quá khứ mà kết quả của nó vẫn còn ở hiện tại. Ví dụ: "I have had a bad day" là để nhấn mạnh đến một sự việc xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả vẫn còn ở hiện tại - "He is tired".

 (Anh cũng đã có một ngày thật tệ hại!)


I just want to kick back and relax.

"(to) kick back" trong ngữ cảnh này cũng có nghĩa giống như "relax" - nghỉ ngơi. Việc lặp lại cùng một vấn đề nhiều lần là để nhấn mạnh thông điệp đó.

(Anh chỉ muốn ngã lưng và nghỉ ngơi thôi.)


Just because you had a bad day today doesn't give you permission to take it out on me!  

"just because" được dùng khi mình muốn nhấn mạnh rằng điều mình sắp nói ra là lý do duy nhất.

"give someone permission to …" - cho phép người nào làm một việc gì đó, để cho ai làm một việc gì đó hoặc cư xử theo một cách nào đó.

Khi bạn "take something out on someone" thì điều đó có nghĩa là bạn bắt ai đó phải hứng chịu, gánh vác một cái gì đó cho mình với lý do mình đang bực mình, buồn, hoặc mệt mỏi, thậm chí đó không phải là lỗi của người đó.

 (Chỉ bởi vì anh đã có một ngày tồi tệ thì anh có quyền bắt em phải gánh vác việc đó chứ.)


Just leave me alone! 

"leave someone alone" - để cho ai đó một mình, để cho ai đó yên.

"just" được dùng ở đầu câu mệnh lệnh khi người nói muốn nhấn mạnh rằng họ chỉ cần người kia làm đúng theo những gì họ bảo mà thôi, ngoài ra không cần phải làm thêm chuyện gì nữa hết.

(Hãy để anh yên!)


Why are you being such a turd!     

"a turd" - người đáng ghét.

"such" được đặt trước một cụm danh từ khi người nói muốn nhấn mạnh rằng mình đang nói đến chính điều đó chứ không phải là một điều gì khác.

 (Tại sao dạo này anh lại là một con người đáng ghét đến thế nhỉ!)


I wish I hadn't gotten married!   

"I wish I had(n't) + động từ ở dạng quá khứ phân từ" là câu ao ước loại ba - ao ước một sự việc không có thật trong quá khứ (ngược lại với những gì đã xảy ra trong quá khứ).

"get married" - kết hôn, lập gia đình.

(Ước gì tôi đã không lập gia đình.)