Các bạn hãy thực hiện 2 bước sau để được tặng bộ Mini Flashcard về các loài vật của CEP:
1. Chia sẻ bài viết này lên Facebook ở chế độ công khai.
2. Liên lạc với CEP qua Fanpage để được nhận quà.
Bài viết liên quan:

Nhân tiện biên soạn các bài học tiếng Anh giao tiếp về chủ đề Mua sắm (Shopping) và Siêu thị (Supermarket), Ce Phan biên tập các từ vựng cần thiết cho các thành viên tham gia thực hành nói tiếng Anh theo các tình huống thực tế tại một siêu thị tại thành phố Hồ Chí Minh.

Để xem các nhóm từ vựng ở theo các chuyên đề khác nhau, bạn có thể tìm hiểu thêm ở mục "Quả ngọt sáng tạo" hoặc phần "Ôn tập từ vựng tiếng Anh" để có nhiều bài học khác mà Ce Phan đã biên tập và giới thiệu hàng tuần. 

 

Các cụm từ tiếng Anh thường dùng trước đi mua sắm (shopping) nói chung:

  Be/get caught shoplifting = Bị bắt quả tang ăn cắp

  Cut back on/reduce your spending = Cắt giảm/giảm bớt chi tiêu

  Do the the grocery shopping/a bit of window-shopping = Đi chợ/đi xem các gian hàng một chút

  Donate something to/take something to/find something in (British English) a charity shop/(North American English) a thrift store = Tặng gì đó cho/đem gì đó đến/tìm gì đó trong cửa hàng từ thiện

  Find/get/pick up a bargain = Tìm được/có được/nhận được một món hời

  Go on a spending spree = Mua sắm thỏa thích

  Go to the shops/a store/the mall = Đi vào cửa hàng/tiệm/khu mua sắm

  Go/go out/be out shopping = đi mua sắm

  Hit/hang out at the mall = Dạo chơi ở khu mua sắm

  Try on clothes/shoes = Thử quần áo/giày

 

Các cụm từ tiếng Anh thường dùng khi đang ở nơi mua sắm (At the shop/ store)

  (North American English) stand in line/(British English) queue at the checkout = Xếp hàng ở quầy thanh toán

  Be (found) on/appear on supermarket/shop/store shelves = Được tìm thấy/xuất hiện ở kệ siêu thị/cửa hàng/tiệm

  Be in/have in stock = Có hàng trong kho

  Be on special offer = Được khuyến mãi đặc biệt

  Deal with/help/serve customers = Đối phó với/giúp đỡ/phục vụ khách hàng

  Load/push (British English) a trolley/(North American English) a cart = Chất đầy/đẩy xe đựng hàng

  Run a special promotion = Tổ chức một chương trình khuyến mãi đặc biệt

  Stack/restock the shelves at a store (with something) = Chất lên/chất vào kệ cửa hàng (với cái gì đó)

 

Các cụm từ tiếng Anh thường dùng sau khi mua sắm

  Accept/take credit cards = Nhận thẻ tín dụng (khi giao dịch)

  Ask for/get/obtain a receipt = Đòi/có được/nhận hóa đơn

  Be entitled to/ask for a refund = Đáng được/đòi tiền hoàn lại

  Buy/order something in advance/in bulk = Mua/đặt món gì đó trước/với số lượng lớn

  Buy/purchase something online/by mail order = Mua/thanh toán cho thứ gì trên mạng/qua thư đặt hàng

  Compare prices = So sánh giá cả

  Make/complete a purchase = Thực hiện/hoàn thành việc mua

  Make/place/take an order for something = Thực hiện việc đặt hàng/đặt hàng/nhận đơn đặt hàng của món gì đó

  Offer (somebody)/give (somebody)/receive a 30% discount = Đề nghị (ai)/cho (ai)/nhận được 30% giá giảm

  Pay (British English) with a gift voucher/(North American English) with a gift certificate = Trả bằng phiếu quà tặng

  Pay (in) cash/by (credit/debit) card = Trả bằng tiền mặt/thẻ tín dụng

  Return/exchange an item/a product = Trả lại/đổi món hàng/sản phẩm

 

Các từ vựng tiếng Anh thông dụng về các đồ dùng trong siêu thị (Supermarket)

 counter /’kaʊntəʳ/ quầy hàng, quầy thu tiền

 deli /’deli/ quầy bán thức ăn chế biến

 frozen foods /’frəʊzən fuːds/ thức ăn đông lạnh

 freezer /’friːzəʳ/ máy ướp lạnh, máy làm lạnh

 dairy products/produce  /’deəri ‘prɒdʌkts/ /prə’du:s/ các sản phẩm từ sữa

 shelf  /ʃelf/ kệ, ngăn, giá (để hàng)

 scale /skeɪl/ cái cân đĩa

 shopping basket  /’ʃɑ:pɪŋ ‘bɑːskɪt/ giỏ mua hàng

 aisle  /aɪl/ lối đi (giữa các dãy hàng, dãy ghế)

 beverage /’bevərɪdʒ/ đồ uống, thức uống, nước giải khát (sữa, trà, rượu, bia không phải là beverage)

 household items/goods   /’haʊshəʊld ‘aɪtəms/gʊdz/ đồ gia dụng (nồi, niêu, xoong, chảo, bát, đĩa)

 bin /bɪn/ thùng chứa

 shopping cart /’ʃɒpɪŋ kɑːt/ xe đẩy mua hàng (trong siêu thị)

 receipt /rɪ’siːt/ hóa đơn, biên lai, giấy biên nhận

 cash register /kæʃ ˈredʒɪstər/ máy đếm tiền

 checkout  /’tʃekaʊt/ quầy thu tiền

 

Nguồn: Internet

Biên tập: Ce Phan