1. faculty   | ˈfæklti |
từ gần nghĩa: department
cụm từ hay gặp:
- the faculty of something
- the law/ arts/ science/ engineering faculty
- a university faculty

Ex: The faculty of Social and Political Sciences

..................................................................................................................................................................................................................................

2. hardship   | ˈhɑːdʃɪp |
từ đồng nghĩa: privation, suffering, adversity
cụm từ hay gặp:
- suffer/ endure/ face/ flee/ overcome hardship
- cause/ inflict hardship
- economic/ financial hardship
- extreme/ servere/ considerable/ genuine/ real hardship

Ex: The publicity surrounding the case had caused the family considerable hardship

3. ideal   | aɪˈdɪəl |
từ đồng nghĩa: principle, belief, value
cụm từ hay gặp:
- an ideal of perfection/ beauty/ equality/ freedom/ democracy
- a lofty/ noble/ astract ideal
- a socialist/ democratic/ humanist ideal
- embody/ espouse/ uphold/ cheish an ideal

Ex: The party has drifted too far from its socialist ideals.

..................................................................................................................................................................................................................................

4. joint   | dʒɔɪnt |
từ đồng nghĩa: shared, collective
cụm từ hay gặp:
- a joint venture/ bid/ agreement/ decision
- a joint statement/ account

Ex: a commercial joint venture between the BBC and Flextech

..................................................................................................................................................................................................................................

5. label   | ˈleɪbl̩ |
cụm từ hay gặp: 
- clearly labelled

Ex: There is a map, with key targets cirled in red and clearly labelled

..................................................................................................................................................................................................................................

 

Hướng dẫn: 

- Bước 1: đọc các thành ngữ theo phiên âm bên dưới

- Bước 2: dịch nghĩa từ khoá dựa theo các cụm từ hay gặp

- Bước 3: dịch nghĩa câu ví dụ

- Bước 4: tự đặt một câu ví dụ cho riêng mình và sử dụng từ vựng nêu trên (nhớ dựa vào những "cụm từ hay gặp" để đặt câu chính xác hơn)

- Bước 5: dịch nghĩa câu ví dụ (bước 4) để thầy giáo dễ dàng trong việc sửa bài cho bạn.

Xem bài học cũ