1. magnet    | ˈmæɡnɪt |
cụm từ hay gặp:
- a powerful/ strong magnet

Ex: Superconductor are now used in power cables and to make powerful magnets

..................................................................................................................................................................................................................................

2. namely   | ˈneɪmli |
từ đồng nghĩa: that is (to say), specifically

Ex:  There were hardly aware of the challenge facing them, namely, to re-establish prosperity

..................................................................................................................................................................................................................................

3. object   | əbˈdʒekt |
từ đồng nghĩa: purpose, aim, point
cụm từ hay gặp:
- the object of/in something
- the object of the exercise
- someone's object in life

Ex: My object was to publish a scholarly work on Peter Mourne

4. pace   | peɪs |
từ đồng nghĩa: speed
cụm từ hay gặp:
- the pace of something
- the pace of change/ reform. growth/ expansion
- gather pace
- a brisk/ fast/ record/ slow pace

Ex: Many people are not satisfied with the pace of economic reform

..................................................................................................................................................................................................................................

5. quality    | ˈkwɒlɪti |
từ đồng nghĩa: standard
cụm từ hay gặp:
- the quality of something
- quality of life services/ care/ teaching
- improve/ enhance/ affect quality
- poor/ sound/ high/ superior quality
- air/ water/ image quality
- quality control/ assurance/ standards

Ex: Parents reported a substantial improvement in their symmtoms and their quality of life.
..................................................................................................................................................................................................................................

Hướng dẫn: 

- Bước 1: đọc các thành ngữ theo phiên âm bên dưới

- Bước 2: dịch nghĩa từ khoá dựa theo các cụm từ hay gặp

- Bước 3: dịch nghĩa câu ví dụ

- Bước 4: tự đặt một câu ví dụ cho riêng mình và sử dụng từ vựng nêu trên (nhớ dựa vào những "cụm từ hay gặp" để đặt câu chính xác hơn)

- Bước 5: dịch nghĩa câu ví dụ (bước 4) để thầy giáo dễ dàng trong việc sửa bài cho bạn.

Xem bài học cũ: