1. wage     | weɪdʒ |
cụm từ hay gặp:
- a wave of/ from something
- a wave of/ from an earthquake/ explosion
- a shock/ seismic/ blast wave

Ex1: The shock waves of the earthquake were felt in Teheran

..................................................................................................................................................................................................................................

2. zone   | zəʊn |
từ gần nghĩa: area, region, section, territory
cụm từ hay gặp:
- a war/ disater/ danger zone
- a time zone
- a no-fly/ no-go/ exclusion zone
- a demilitazied/ neutral/ military/ industrial zone
- a coastal zone
- declare/ enforce/ establish/ create/ enter/ patrol a zone

Ex1: Many people have stayed behind in the potential war zone

 

 

3. abolish     | əˈbɒlɪʃ |
từ gần nghĩa: eliminate, end
cụm từ hay gặp:
- abolish slavery/ aparthied
- abolish captial/ corporal punishment
- abolish the death penalty
- abolish taxes/ fees
- formally/ officially/ effectively abolish something
- abbolish something altogether

Ex1: Parliament voted to abolish the death penalty

..................................................................................................................................................................................................................................

4. bacteria    | bækˈtɪəriə |
từ gần nghĩa: virus
cụm từ hay gặp:
- bacteria kill/ inflect/ invade/ destroy something
- bacteria spread/ mltiply/ thrive
- harmful/ deadly/ resistant bacteria

Ex1:  The viruses and bacteria of most diseases are in the air around us every day.

..................................................................................................................................................................................................................................

5. campus    | ˈkæmpəs |
từ gần nghĩa: grounds
cụm từ hay gặp:
- on campus
- main/ university/ college/ school campus
- a campus visit/ newspaper/ bookstore/ library

Ex1: Private automobiles are not allowed on campus

..................................................................................................................................................................................................................................

 

 

Hướng dẫn: 

- Bước 1: đọc các thành ngữ theo phiên âm bên dưới

- Bước 2: dịch nghĩa từ khoá dựa theo các cụm từ hay gặp

- Bước 3: dịch nghĩa câu ví dụ

- Bước 4: tự đặt một câu ví dụ cho riêng mình và sử dụng từ vựng nêu trên (nhớ dựa vào những "cụm từ hay gặp" để đặt câu chính xác hơn)

- Bước 5: dịch nghĩa câu ví dụ (bước 4) để thầy giáo dễ dàng trong việc sửa bài cho bạn.

Xem bài học cũ