1. debate     | dɪˈbeɪt |
từ đồng nghĩa: discussion, argument
cụm từ hay gặp
- a debate on/ over/ about/ within something
- a debate on a subject/ issue
- a heated/ lively/ intense/ ongoing debate
- a televised/ public/ political debate
- spark/ provoke/ trigger a debate

Ex1: An intense debate is going on within the Israeli government

..................................................................................................................................................................................................................................

2. ecological    | ˌiːkəˈlɒdʒɪkl̩ |
từ đồng nghĩa: environmental
cụm từ hay gặp:
- an ecological disaster/ catastrople
- the ecological balance

Ex1: Large dams have harmed Siberia's delicate ecological balance

 

 

3. Fahrenheit   | ˈfærənhaɪt |
từ liên quan: centigrade, Celsius
cụm từ hay gặp
- degrees Fahrenheit

Ex1: He was asked for the boiling point of water in Fahrenheit

..................................................................................................................................................................................................................................

4. gain   | ɡeɪn |
từ đồng nghĩa: acquire, attain
cụm từ hay gặp
- gain in something
- gain experience/ understanding
- gain popularity/ notoreity/ approval/ recognition

Ex1: It wasn't until the 1960s that her ideas first gained wider recognition

..................................................................................................................................................................................................................................

5. harsh   | hɑːʃ |
từ đồng nghĩa: severe
cụm từ hay gặp
- a harsh climate/ winter/ environment
- a harsh experience/ regime
- harsh conditions

Ex1: The cimate is too harsh for grape growing

..................................................................................................................................................................................................................................

Hướng dẫn: 

- Bước 1: đọc các thành ngữ theo phiên âm bên dưới

- Bước 2: dịch nghĩa từ khoá dựa theo các cụm từ hay gặp

- Bước 3: dịch nghĩa câu ví dụ

- Bước 4: tự đặt một câu ví dụ cho riêng mình và sử dụng từ vựng nêu trên (nhớ dựa vào những "cụm từ hay gặp" để đặt câu chính xác hơn)

- Bước 5: dịch nghĩa câu ví dụ (bước 4) để thầy giáo dễ dàng trong việc sửa bài cho bạn.

 

Xem bài học cũ