1. abroad     | əˈbrɔːd |
từ đồng nghĩa: oversea
cụm từ hay gặp
- go/ travel/ work/ love abroad
- a trip/ holiday abroad

Ex1: About 65 percent of the company's sales come from abroad.

..................................................................................................................................................................................................................................


2. ban    | bæn |
từ đồng nghĩa: prohibit, bar
cụm từ hay gặp
- the law/ legislation bans something
- a treaty/ order/ injunction bans something
- ban something offically/ permanently/ temporarily
- ban something altogether/ outright

Ex1: Canada will ban smoking in all offices later this year

 

 

3. campaign     | kæmˈpeɪn |
từ đồng nghĩa: protest
cụm từ hay gặp
- a campaign on/ for/ against something
- a presidential/ election/ avertising campaign
- a nationwide/ political campaign
- a campaign on an issue
- lunch/ run/ lead a campaign

Ex1: During his election campaign he promised to put economy back on its feet

..................................................................................................................................................................................................................................


4. damage   | ˈdæmɪdʒ |
từ đồng nghĩa: harm, injure
cụm từ hay gặp
- damage a building/ vehicle
- damage the environment
- damage  someone's prospects/ reputation/ credibility
- badly/ severely/ seriously/ permanently damage something

Ex1: Jackson doesn't want to damage his reputation as a political personality

..................................................................................................................................................................................................................................


5. earth    | ɜːθ |
từ đồng nghĩa: world
cụm từ hay gặp
- planet Earth
- the Earth's crust/ surface/ atmosphere

Ex1: The space shuttle Atlantis returned safely to Earth today.

..................................................................................................................................................................................................................................

 

Hướng dẫn

- Bước 1: đọc các thành ngữ theo phiên âm bên dưới

- Bước 2: dịch nghĩa từ khoá dựa theo các cụm từ hay gặp

- Bước 3: dịch nghĩa câu ví dụ

- Bước 4: tự đặt một câu ví dụ cho riêng mình và sử dụng từ vựng nêu trên (nhớ dựa vào những "cụm từ hay gặp" để đặt câu chính xác hơn)

- Bước 5: dịch nghĩa câu ví dụ (bước 4) để thầy giáo dễ dàng trong việc sửa bài cho bạn.

 

Xem bài học cũ