Bài viết liên quan:

Học các từ khóa IELTS theo từng chủ đề giúp bạn xây dựng mối liên kết tốt hơn giữa các từng vựng. Ce Phan thường xuyên gởi đến các bạn các bài viết khác về các cụm từ tiếng Anh theo các chủ đề và đồng thời biên soạn các dạng đề bài IELTS Speaking Part 1,2,3 cho mỗi loại chủ đề.

Bài viết này Ce Phan sẽ giới thiệu những cụm từ mà bạn sẽ hay dùng trong phần IELTS Speaking để nói về các kỳ nghỉ, những chuyến đi và về du lịch nói chung, cùng với lời giải thích nghĩa bằng tiếng Việt và câu ví dụ minh họa cách dùng (Sẽ biên tập sau và gửi đến các bạn trong thời gian sớm nhất).

Bài viết liên quan: Các từ vựng tiếng Anh thông dụng về các kỳ nghỉ

Bạn nên thực hành với các phần thi Speaking Part 1,2,3 với chủ đề Holidays, Vacation và Tourismsau khi học xong các từ khóa bên dưới

 

- All-in package/package holiday: chuyến đi trọn gói (giá cả cố định, bao gồm chi phí vận chuyển, nơi ăn ở…)

- Breathtaking view: cảnh đẹp ngoạn ngục

- Off the beaten track/ off the beaten path: không nổi tiếng lắm, không được biết đến bời nhiều người

- Charter-flight:  chuyến bay bằng một chiếc máy bay thuê

- Check-in desk: bàn đăng ký

- Departure lounge: phòng chờ khởi hành

- Far-off destination: điểm đến xa xôi

- To get away from it all: thoát khỏi tất cả (để đi du lịch xả stress)

- Guided tour: chuyến du lịch có hướng dẫn

- Holiday brochure: cuốn sách nhỏ về những kỳ nghỉ

- Holiday destination:  địa điểm du lịch

- Holiday of a lifetime: kỳ nghỉ đặc biệt trong đời

- Holiday resort: khu nghỉ dưỡng

- Hordes of tourists: nhóm đông khách du lịch

- Local crafts: hàng thủ công địa phương

- Long weekend: kỳ nghỉ cuối tuần kéo dài ( bao gồm cả thứ sáu hoặc thứ hai)

- Out of season:  trái mùa

- Picturesque village: ngôi làng đẹp như tranh vẽ

- Passport control: kiểm tra hộ chiếu

- Places of interest: địa điểm ưa chuộng

- Wildlife safari: thám hiểm động vật hoang dã

- Self-catering: tự phục vụ

- Short break: kỳ nghỉ ngắn

- To go sightseeing: đi tham quan

- Stunning landscape: phong cảnh tuyệt vời ( nông thôn)

- Travel agent: đại lý du lịch

- Tourist trap: khu du lịch đắt đỏ, hút tiền khách du lịch

- Youth hostel: nhà trọ thanh niên ( phòng ở giá rẻ)

- A thriving city: thành phố phát triển, thịnh vượng

- A vibrant cosmopolitan city: thành phố quốc tế sôi động

- Cobbled street: con đường rải sỏi, đá cuội

- Undergoing restoration: đang trong giai đoạn sửa chữa, tu bổ

- Off the beaten track: nơi hẻo lánh

- Trek: một chuyến đi dài vất vả, thường là leo núi

- Unspoilt  of a place: địa điểm hoang sơ

- Unwind (v):  xả hơi, thư giãn 

- Laze around on the sandy beach : nghỉ ngơi, thư giãn bên bãi biển

- Soak sth up (v) ngâm, hòa mình

- Go for a wander: đi lang thang

 

Nguồn: Internet

Biên soạn: Ce Phan