1. computerized    | kəmˈpjuːtəraɪzd |

cụm từ thông dụng: 
- a computerized system/ business
- fully/ highly computerized
Ex: The Nation Cancer Instute now has a computerized system that can quickly provide information

..................................................................................................................................................................................................................................

2. computer science     | kəmˈpjuːtə   ˈsaɪəns |

Ex: Too many people are studying computer science today.

3. digital    | ˈdɪdʒɪtl̩ |

từ liên quan: terrestrial, analogue
cụm từ thông dụng: 
- a digital camera/ channel/ television/ radio/ photo
- digital technology
Ex: The new digital technology would allow a rapid expansion in the number of TV channels

..................................................................................................................................................................................................................................

4. digitally    | ˈdɪdʒɪtəli |

cụm từ thông dụng: 
- digitally enhanced/ recorded
Ex: Digitally enhanced images might help identify the thief.

..................................................................................................................................................................................................................................

5. electronic    | ˌɪlekˈtrɒnɪk |

cụm từ thông dụng: 
- eletronic equipment
- an electronic device/ machine/ component
- an electronic system/ database
Ex:  Cameras, mobile phones and other electronic devices are changing the world

..................................................................................................................................................................................................................................

Hướng dẫn: 

- Bước 1: đọc các từ vựng theo phiên âm bên cạnh

- Bước 2: dịch nghĩa từ khoá dựa theo các cụm từ hay gặp

- Bước 3: dịch nghĩa câu ví dụ

- Bước 4: tự đặt một câu ví dụ cho riêng mình và sử dụng từ vựng nêu trên (nhớ dựa vào những "cụm từ hay gặp" để đặt câu chính xác hơn)

- Bước 5: dịch nghĩa câu ví dụ (bước 4) để thầy giáo dễ dàng trong việc sửa bài cho bạn.

- Bước 6: hãy tag "Ce Phan" nếu bạn muốn được thầy Ce Phan sửa bài mỗi ngày