1.conservation

Synonym: ecology

Collocations:

-wildlife/nature conservation

-marine/coastal/urban conservation

-a conservation group/organization/project

-a conservation area

Ex: a four-nation regional meeting on elephant conservation

2.endanger

Synonym: threaten

Collocations:

-an endangered species/habitat/animal

-endanger wildlife

Ex: endangered species such as lynx and wolf

3.extinct

Collocations:

-become extinct

-an extinct species/bird/animal

Ex: It is 250 years since the wolf became extinct in Britain.

4.habitat

Synonym: territory

Collocations:

-a habitat of/for something

-a natural/native habitat

-a wildlife habitat

-protect/destroy a habitat

Ex: In its natural habitat, the plant will grow up to 25ft.

5.natural

Collocations:

-perfectly/completely natural

-a natural disaster/resource

-natural light/gas/beauty

Ex: the typhoon was the worst natural disaster in South Korea in many years.

 

Hướng dẫn: 

- Bước 1: đọc các thành ngữ theo phiên âm bên dưới

- Bước 2: dịch nghĩa từ khoá dựa theo các cụm từ hay gặp

- Bước 3: dịch nghĩa câu ví dụ

- Bước 4: tự đặt một câu ví dụ cho riêng mình và sử dụng từ vựng nêu trên (nhớ dựa vào những "cụm từ hay gặp" để đặt câu chính xác hơn)

- Bước 5: dịch nghĩa câu ví dụ (bước 4) để thầy giáo dễ dàng trong việc sửa bài cho bạn.

- Bước 6: hãy tag "Ce Phan" nếu bạn muốn được thầy Ce Phan sửa bài mỗi ngày