Tin song ngữ

  1. Tin tức song ngữ Anh-Việt
  2. Thời sự
  3. Giải trí
  4. Phần 3: Thủ tục check-in và bắt đầu chuyến đi của bạn

Phần 3: Thủ tục check-in và bắt đầu chuyến đi của bạn

25/05/2016
Mức trung cấp

Part 3: Travelling to Your Destination

Vocabularies: 

Check-In: the act of reporting one’s presence and registering, typically at an airport or hotel.

Departure Gate: gate where passengers embark.

Airport Terminal: this is a building at an airport, where passengers transfer between ground transportation and the facilities that allow them to board or disembark from an aircraft.

Departure Lounge: a seating area in an airport where passengers wait to board an aircraft or vehicle.

Duty-Free: Items available for purchase that are free of duty or tax charges in a particular country, generally sold at airports.

Ferry: a boat or ship for conveying passengers or goods, especially over a relatively short distance and as a regular service.

Take Off: (of an aircraft or bird) becoming airborne.

Board: to get on or into (a ship, aircraft or other vehicle).

Passport Check, Security Checkpoint: a barrier or manned entrance typically at a border of a country where travellers are subject to security checks.

Overweight: baggage weighing in excess of the allowed amount.

Destination: the place to which someone or something is going or being sent.

Window Seat: a seat positioned next to a window on a large vehicle or aircraft.

Aisle Seat: a seat positioned beside the walkway on a large vehicle or aircraft.

Sample Conversation about Checking-in at the Airport:
Airport Attendant = AA, Passenger = P

AA: Next please!
P: Hi. Good Afternoon.

AA: Good Afternoon sir. May I see your passport please?
P: Yes, here you go.

AA: Thank you. Please place your luggage on the belt.
P: (Places suitcase on the conveyor belt)

AA: I’m afraid this suitcase is 7kg overweight. You are allowed a maximum of 30kg and this suitcase weighs 37kg. You will need to remove some items or pay an additional fee for the extra weight.
P: Oh no! I see. Okay, I’m happy to pay the fee.

AA: Is this your bag sir?
P: Yes, of course it is.

AA: Did you pack it yourself?
P: Yes.

AA: Were you given anything by someone else to take on the flight?
P: No, definitely not.

AA: Do you have any of the following items in your luggage? (points to images of dangerous objects)
P: No, I’m certain.

AA: Okay, that’ll be 56 euros for the overweight case please.
P: Okay, here is the right amount in cash. Also, could I please have a window seat?

AA: I’ll just see if there is one available…. Okay, you’ll be seated in 25A. Here is your passport and boarding pass, please keep all your documents safe. Enjoy your flight.
P: Thank you very much.

Source: My English Teacher

 

 

 

Phần 3: Thủ tục check-in và bắt đầu chuyến đi của bạn

Từ Vựng

Check-in: hành vi báo cáo sự hiện diện của một người và đăng ký, thông thường diễn ra tại một sân bay hoặc khách sạn.

Cửa Khởi hành: cửa nơi hành khách lên phương tiện.

Nhà ga sân bay: đây là một tòa nhà ở sân bay, nơi hành khách di chuyển giữa mặt đất và những thiết bị cho phép họ lên hoặc xuống từ một chiếc máy bay.

Khoang Khởi hành: khu vực tiếp khách trong sân bay, nơi hành khách chờ đợi để lên máy bay hoặc phương tiện.

Miễn thuế: các mặt hàng có sẵn có thể mua được miễn thuế hoặc phí thuế trong một quốc gia cụ thể, thường được bán tại các sân bay.

Phà: một chiếc thuyền hoặc tàu biển vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa, đặc biệt là trên một khoảng cách tương đối ngắn và là một dịch vụ thường xuyên.

Cất cánh: hành động chuyển sang chế độ bay của máy bay hoặc loài chim

Lên thuyền (tàu, máy bay): Bước lên tàu, thuyền, máy bay hoặc các phương tiện khác

Kiểm tra Hộ chiếu, kiểm tra an ninh: một rào chắn hoặc lối vào có người kiếm soát thường nằm ở biên giới của một quốc gia, nơi du khách được kiểm tra an ninh.

Thừa cân: hành lý nặng vượt quá mức cho phép.

Điểm đến: nơi mà ai đó hoặc một cái gì đó đang đi đến hoặc được gửi đến.

Window Seat: chỗ ngồi bên cạnh một cửa sổ trên một phương tiện lớn hoặc máy bay.

Ghế cạnh lối đi: chỗ ngồi có vị trí bên cạnh lối đi trên một phương tiện lớn hoặc máy bay.

Đối thoại mẫu về Check-in tại sân bay: 
Nhân viên sân bay = AA, Hành khách = P

AA: Xin mời người kế tiếp 
P: Xin chào

AA: Chào ngài. Tôi có thể xem hộ chiếu của ngài chứ? 
P: Của anh đây

AA: Cảm ơn. Xin hãy đặt hành lý của ngài lên băng chuyền. 
P: (Đặt vali trên băng tải)

AA: Tôi e rằng va li đã vượt quá 7kg. Ngài được phép mang tối đa là 30kg và va li này nặng 37kg. Ngài sẽ cần phải bỏ bớt một số thứ hoặc trả thêm phí cho trọng lượng vượt quá. 
P: Ồ không! Tôi hiểu rồi. Được rồi, tôi sẽ vui lòng nộp lệ phí.

AA: Đây có phải là túi của ngài không? 
P: Vâng, tất nhiên.

AA: Ngài đã tự đóng gói đúng không? 
P: Vâng.

AA: Ngài có được ai đó khác đưa cho bất cứ cái gì để mang lên máy bay không? 
P: Không, chắc chắn không.

AA: Ngài có mang bất cứ thứ gì sau đây trong hành lý của mình không?? (Chỉ vào hình ảnh của các vật phẩm nguy hiểm) 
P: Không, tôi chắc chắn.

AA: Được rồi, 56 euro lệ phí cho lượng hành lí vượt quá thưa ông. 
P: Được rồi, đây tiền mặt. Ngoài ra, tôi có thể có một chỗ ngồi cạnh cửa sổ không?

AA: Tôi sẽ xem liệu có còn chỗ trống nào không .... Được rồi, bạn sẽ được ngồi ở ghế 25A. Dưới đây là hộ chiếu và thẻ lên máy bay, xin vui lòng giữ tất cả các giấy tờ của ngài an toàn. Hãy Tận hưởng chuyến bay của bạn nhé. 
P: Cảm ơn bạn rất nhiều.

 

Dịch bởi: cepquynh

bài viết đặc sắc trong tháng 12/2016

Phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả trong vòng 6 tháng

Trung tâm Anh ngữ CEP- địa điểm chuyên nghiên cứu về các phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả nhất trong thời gian 6 tháng đối với học viên ở mức trung cấp và 1 năm dành cho…

Có thể bạn quan tâm

Tin cùng chuyên mục