1.Celsius | ˈselsiəs |

Synonym: centigrade

Collocation: degrees Celsius

Ex: an increase of just one degree Celsius in core body temperature

2.centigrade | ˈsentəˌɡred |

Synonym: Celsius

Collocation: degrees centigrade

Ex: daytime temperatures of up to forty degrees centigrade

3.current | ˈkɜːrənt |

Collocations:

-a current of something

-a current of air/electricity

-a strong/ocean current

Ex: A powerful electric current is passed through a piece of graphite.

4.evaporate | ɪˈvæpəˌret |

Collocations:

-evaporate by/in/into something

-evaporate in/into the sunlight/heat/air/atmosphere

-water/moisture/liquid/sweat evaporates

Ex: prevent the pungent oils from evaporating into the air

5.fahrenheit | ˈferənˌhaɪt |

Collocation: x degrees Fahrenheit

Ex: He was asked for the boiling point of water in Fahrenheit.

 

Hướng dẫn: 

- Bước 1: đọc các thành ngữ theo phiên âm bên dưới

- Bước 2: dịch nghĩa từ khoá dựa theo các cụm từ hay gặp

- Bước 3: dịch nghĩa câu ví dụ

- Bước 4: tự đặt một câu ví dụ cho riêng mình và sử dụng từ vựng nêu trên (nhớ dựa vào những "cụm từ hay gặp" để đặt câu chính xác hơn)

- Bước 5: dịch nghĩa câu ví dụ (bước 4) để thầy giáo dễ dàng trong việc sửa bài cho bạn.

- Bước 6: hãy tag "Ce Phan" nếu bạn muốn được thầy Ce Phan sửa bài mỗi ngày