1. chemical      | ˈkemɪkl̩ |
cụm từ hay gặp
- a chemical reation/ agent
- the chmical composition of something
- chemical weapons/ warfare

Ex1: a chemical reactions that cause ozone destruction

..................................................................................................................................................................................................................................

2. physical      | ˈfɪzɪkl̩ |
từ đồng nghĩa: bodily
cụm từ hay gặp
- physical activities/ exercise/ exertion
- physical strength/ fitness
- a physical symtom/ disability/ illness
- physical contact/ pain/ abuse/ attraction
- purely physical

Ex1: The physical and mental problems caused by the illness

..................................................................................................................................................................................................................................

3. physicist     | ˈfɪzɪsɪst |
cụm từ hay gặp
- a quantum/ particle/ nuclear physicist
- a renowned/ experimental/ distinguished/ eminent physicist
- physicists invent/ devise/ study/ discover things

Ex1: types of sub-atomic particle discovered by physicists

4. science  | ˈsaɪəns |
cụm từ hay gặp
- applied/ pure/ basic/ modern science
- biological/ medical/ computer environmental science
- scial/ political science

Ex1: Physics is the best example of science which has developed strong, abstract theories

..................................................................................................................................................................................................................................

5. scientist    | ˈsaɪəntɪst |
cụm từ hay gặp
- a leading/ senior/ chief scientist
- a computer/ forensic/ research/ nuclear scientist
- scientists believe/ say/ claim things
- scientist find/ discover study/ develop things

Ex1: Scientists have collected more data than expected

..................................................................................................................................................................................................................................

 

Hướng dẫn: 

- Bước 1: đọc các thành ngữ theo phiên âm bên dưới

- Bước 2: dịch nghĩa từ khoá dựa theo các cụm từ hay gặp

- Bước 3: dịch nghĩa câu ví dụ

- Bước 4: tự đặt một câu ví dụ cho riêng mình và sử dụng từ vựng nêu trên (nhớ dựa vào những "cụm từ hay gặp" để đặt câu chính xác hơn)

- Bước 5: dịch nghĩa câu ví dụ (bước 4) để thầy giáo dễ dàng trong việc sửa bài cho bạn.

 

Xem bài học cũ