Câu điều kiện là gì?

Câu điều kiện gồm có 2 mệnh đề:

  • Mệnh đề chính (main clause): là mệnh đề chỉ kết quả.
  • Mệnh đề If (If-clause): là mệnh đề phụ chỉ điều kiện.

 

Câu điều kiện được sử dụng như thế nào?

 

Có 3 loại câu điều kiện chính:

 

I. TYPE 1: (Real condition) - Có thật ở hiện tại, tương lai

Là điều kiện có thể thực hiện được trong hiện tại hoặc tương lai vì hành động trong mệnh đề If hoàn toàn có thể xảy ra.

Cấu trúc:

Example:

                     If it doesn't rain, we will have a picnic

                     Nếu trời không mưa, chúng ta sẽ đi dã ngoại.

 

                     If I have enough time, I'll watch the football match.

                     Nếu có thời gian, tôi sẽ xem trận đấu đó.

 

                     If you don't study hard, you'll fail the exam.

                     Nếu không học hành chắm chỉ, bạn sẽ rớt kì thi đó.

 

LƯU Ý:   Khi cả hai mệnh đề chỉ:

  • Một sự thật hiển nhiên
  • Một quy luật tự nhiên
  • Một hành động xảy ra thường xuyên

⇒ Thì ta phải sử dụng thì hiện tại đơn hết cho cả hai mệnh đề. (TYPE 0)

Example:

                           If you heat the ice, it turns to water.

                           Nếu bạn đun nóng đá, chúng sẽ tan thành nước. [ Một sự thật hiển nhiên]

 

                           If you press this switch, the computer comes on.

                           Nếu bạn nhấn vào nút này, máy tính sẽ bật. [Một quy luật tự nhiên]

 

                           If John has any money, he spends it.

                           Nếu John có tiền anh ta sẽ tiêu xài hết. 

                           [đó là thói quen rồi, thường xuyên rồi, bây giờ có bao nhiêu tiền thì cũng hết]

 

*  Các động từ tình thái: can, may, might, should, ought to, have to, must.... cũng có thể được dùng trong mệnh đề chính (main clause) ⇒ diễn tả khả năng chắc chắn, sự cho phép, sự bắt buộc hay sự cần thiết.

Example:

                          If it rains, we are going to stay home. 

                          Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.

 

                          If you need a ticket, I can get you one.

                          Nếu bạn cần vé, tôi có thể mua cho bạn.

 

                         If you want to see clearly, you must wear glasses.

                        Nếu muốn thấy rõ hơn thì bạn phải đeo kính vào.

 

II. TYPE 2 (Present Unreal condition) - Không thật ở hiện tại

Là điều kiện không thể thực hiện được trong hiện tại hay tương lai vì hành động trong mệnh đề If không xảy ra.

Cấu trúc:

Example:

                         If I knew her name, I would tell you.

                         Nếu tôi biết tên cô ấy thì tôi sẽ nói cho bạn.

                         [Sự thật là "I don't know her name" - hiện tại tôi không biết tên cô ấy]

 

                         If the dog had 6 legs, it would run very fast.

                         Nếu con chó có 6 chân thì nó sẽ chạy rất nhanh. [ Làm gì có con chó nào mà có 6 chân nhỉ ????surprise ]

 

                       If I were a millionaire, I would buy a castle.

                       Nếu tôi là 1 triệu phú thì tôi sẽ mua 1 tòa lâu đài. [chỉ là ước mơ thôi]

 

                       If I had a lot of money, I would travel around the world.

                       Nếu có nhiều tiền, tôi sẽ đi vòng quanh thế giới.

                      [Bây giờ chỉ làm đủ ăn thôi, ước mơ đó vẫn chưa thực hiện được.]

 

LƯU Ý:

* Trong câu điều kiện TYPE 2, "were" thường được thay thế cho "was" khi chủ ngữ là ( I, he, she, it ). Nhất là trong mệnh đề If: " If I were you..... " (nếu tôi là bạn thì....)

Example: 

                     If I were you, I would accept their invitation.

                     Nếu tôi là anh, tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị của họ.

 

                     If Mary were rich, she would have a yacht.

                    Nếu Mary giàu có, cô ấy sẽ mua 1 chiếc du thuyền.

 

* Các động từ tình thái could, might .... cũng có thể được dùng trong mệnh đề chính (main clause) ⇒ diễn tả khả năng có thể xảy ra.

Example:

                    If she had camera, she could take some photos.

                   Giá như có máy ảnh thì cô ấy đã chụp vài tấm hình rồi. [hiện tại cô ấy không có máy ảnh ⇒ không chụp hình được]

 

III. TYPE 3 (Past unreal) - Không thật ở quá khứ

Là điều kiện không thể thực hiện được trong quá khứ vì hành động trong mệnh đề If đã không xảy ra (giả định trái ngược với thực tế trong quá khứ).

Cấu trúc:

Example:

                     If He had studied hard, he would have passed his exam.

                     Giá như anh ta học hành chăm chỉ thì anh ta đã đậu rồi.

                     [But: "He didn't study hard, so he failed" - sự thật là anh ta đã bị rớt rồi]

 

                      If I had known of your arrival, I would have met you.

                      Giá mà tôi biết anh đến thì tôi đã đi đón anh rồi.

                      [But: "I didn't know so I didn't come" - sự thật là tôi đã không biết nên tôi đã không đến]

LƯU Ý:

* Could haveMight have cũng có thể được dùng để chỉ khả năng xảy ra.

Example:

                           If I had had my cellphone yesterday, I could have contacted you.

                           Giá như hôm qua tôi có điện thoại thì tôi đã gọi anh rồi.

                          [sự thật là hôm qua tôi không mạng điện thoai, nên tôi ko gọi anh được]