1. accelerate   | əkˈseləreɪt |

từ đồng nghĩa:  hasten 

cụm từ thông dụng:

- accelerate to x

- accelerate pace/ growth

- accelerate a process/ trend/ timetable

- accelerate smoothly/ gradually/ rapidly/ sharply

- a car/ driver accelerates

Ex:  Traffic calming often created extra noise as motorists accelerated and braked around traffic island

..................................................................................................................................................................................................................................

2. activate     | ˈæktɪveɪt |

từ đồng nghĩa: trigger, initiate

cụm từ thông dụng:

- activated by something

- activate a system/ alarm/ light/ gene/ enzyme

- voice/ electronically/ automatically activated

Ex: Video cameras with night vision can be activated by movement

3. combustion     | kəmˈbʌstʃən |

cụm từ thông dụng:

- the cmbustion of something

- a combustion product/ process/ plant/ engine

Ex: The two principal combustion products are water vapor and carbon dioxide

..................................................................................................................................................................................................................................

4. condense     | kənˈdens |

cụm từ thông dụng:

- condense into/ out of something

- condense into rain/ liquid/ droplets

- vapour/ moisture/ stream/ gas condenses

- a cloud condenses

Ex: As the air rises it becomes colder and moisure condenses out of it

..................................................................................................................................................................................................................................

5. conduction     | kənˈdʌkʃn̩ |

cụm từ thông dụng:

- conduction of something

- conduction of electricity/ energy/ heat

- electron/ electrical conduction

Ex: Temperature becomes uniform by heat conduction until finally a permanent state is reached

..................................................................................................................................................................................................................................

Hướng dẫn: 

- Bước 1: đọc các từ vựng theo phiên âm bên cạnh

- Bước 2: dịch nghĩa từ khoá dựa theo các cụm từ hay gặp

- Bước 3: dịch nghĩa câu ví dụ

- Bước 4: tự đặt một câu ví dụ cho riêng mình và sử dụng từ vựng nêu trên (nhớ dựa vào những "cụm từ hay gặp" để đặt câu chính xác hơn)

- Bước 5: dịch nghĩa câu ví dụ (bước 4) để thầy giáo dễ dàng trong việc sửa bài cho bạn.

- Bước 6: hãy tag "Ce Phan" nếu bạn muốn được thầy Ce Phan sửa bài mỗi ngày

Xem bài học cũ