1. apparatus    | ˌæpəˈreɪtəs |

từ đồng nghĩa: equipment
cụm từ hay gặp:
- breathing/ electrical/ underwater apparatus

Ex: a  standard piece of laboratory apparatus, the spectrometer

..................................................................................................................................................................................................................................

2. laser     | ˈleɪzə |

cụm từ hay gặp:
- a laser printer/ beam/ scanner
- laser treatment/ surgery/ therapy
- shine/ aim laser
- a powerful/ infrared/ ultraviolet

Ex: Researchers realized that a tunable laser beam might be useful in surgery

3. Petri dish     | ˈpetri dɪʃ |

giải thích nghĩa: is a flat dish with a lid, used in laboratories for producing cultures of microorganism

Ex: The embryos are placed in Petri dishes which have tags attached to the bottom

..................................................................................................................................................................................................................................

4. telescope    | ˈtelɪskəʊp |

từ liên quan: microscope
cụm từ hay gặp:
- a radio/ optical telescope
- a space/ ground-based telescope

Ex: It's hoped that the telescope will enable scientists to see deeper into the universe than ever before

..................................................................................................................................................................................................................................

5. test tube    | test tjuːb |

giải thích nghĩa: is a small tube-shaped container made from glass
cụm từ hay gặp:
- a laboratory test tube
- a test tube study/ experiment

Ex: The effect has so far only been seen in test tube experiments

..................................................................................................................................................................................................................................

 

Hướng dẫn: 

- Bước 1: đọc các từ vựng theo phiên âm bên cạnh

- Bước 2: dịch nghĩa từ khoá dựa theo các cụm từ hay gặp

- Bước 3: dịch nghĩa câu ví dụ

- Bước 4: tự đặt một câu ví dụ cho riêng mình và sử dụng từ vựng nêu trên (nhớ dựa vào những "cụm từ hay gặp" để đặt câu chính xác hơn)

- Bước 5: dịch nghĩa câu ví dụ (bước 4) để thầy giáo dễ dàng trong việc sửa bài cho bạn.

- Bước 6: hãy tag "Ce Phan" nếu bạn muốn được thầy Ce Phan sửa bài mỗi ngày

Xem bài học cũ