Bài viết liên quan:

Danh sách các từ vựng tiếng Anh và các câu ví dụ về chủ đề Phim ảnh (Cinema) đã được Ce Phan biên soạn và gửi đến các bạn trong kỳ trước. Bài viết nãy sẽ liệt kê danh sách các từ vựng mà bạn sẽ sử dụng khi thực hành giao tiếp tiếng Anh tại một Rạp chiếu phim (Movie Theatre)

Danh sách từ vựng tiếng Anh theo chủ đề được đăng tải hàng tuần trong mục "Quả ngọt sáng tạo

(Tham gia thực hành giao tiếp tiếng Anh chủ đề MOVIE & CINEMA với CLB tiếng Anh Cafalita)

 

Các lọai phim sử dụng từ 'film':

 – A horror film: phim kinh dị

 – A science fiction film (a sci-fi film): phim khoa học viễn tưởng

 – An action film: một bộ phim với nhiều cảnh rượt đuổi, bạo lực và các anh hùng mạnh mẽ

 

Các lọai phim không cần sử dụng từ 'film' trong tên gọi:

 – A comedy: phim hài

 – A drama: phim về các quan hệ giữa con người

 – A thriller: một bộ phim làm bạn kích động

 – A period drama: loạt phim về một thời gian lịch sử xác định

 – A romantic comedy (A rom com): phim tình cảm hài

 – A psychological thriller: một bộ phim ly kỳ, hồi hộp

 

Các từ kết nối với 'film':

 – A film review: báo cáo về một bộ phim, thường là quan điểm

 – A film critic: nhà phê bình phim

 – A film premiere: lần đầu tiên phim được chiếu tại một quốc gia

 – A film star: một diễn viên nổi tiếng

 – A film-maker: người làm nên các bộ phim: đạo diễn phim

 – A film festival: liên hoan phim

 – A film buff: người có kiến thức rất chi tiết về các bộ phim

 – A film-goer: người thường xuyên đến "cimema"

 

Từ vựng về Rạp chiếu phim

 – Cinema: Rạp chiếu phim

 – Box Office: Quầy vé (Bật mí: HBO là viết tắt của Home Box Office)

 – Ticket: Vé

 –  Book a ticket: Đặt vé

 –  Movie poster: Áp phích quảng cáo phim

 –  New Release: Phim mới ra

 – ​ Now Showing: Phim đang chiếu

 – ​ Photo booth: Bốt chụp ảnh

 – ​ Seat: Chỗ ngồi

 – ​ Couple seat: Ghế đôi

 – ​ Row: Hàng ghế

 – ​ Screen: Màn hình

 – ​ Popcorn: Bỏng ngô

 – ​ Combo: Một nhóm các sản phẩm, khi mua chung được giảm giá

 – ​ Coming soon: Sắp phát hành

 –  Opening day: Ngày công chiếu

 –  ​Show time: Giờ chiếu

 –  ​Box-office: Quầy bán vé

 – ​ 3D glasses: Kính 3D

 – ​ Popcorn: Bắp rang/Bỏng ngô

 – ​ Soft drink: Nước ngọt

 – ​ Curtain: Bức màn

 – ​ Movie poster: Áp phích quảng cáo phim

 – ​ New Release: Phim mới ra

 – ​  Red carpet: Thảm đỏ

 – ​  Celebrities: Những người nổi tiếng

 

Nguồn: Internet

Biên soạn: Ce Phan