Bài viết liên quan:

Trong 7 loại bài học khác nhau mà Ce Phan biên soạn cho mỗi chủ đề, thì bài học về các từ vựng tiếng Anh thông dụng là nền tảng cơ bản nhất để bạn làm quen với một số danh từ, động từ và tính từ căn bản nhất khi thực hành chủ đề Relationships (Các mối quan hệ). Chủ đề này được Ce Phan giới thiệu trên hệ thống Timeline Learning.

Xem từ vựng tiếng Anh thông dụng theo các chủ đề tại: Quả ngọt sáng tạo

Các từ vựng thông dụng khi nói về Realationships:

Danh từ

- Acquaintance: người quen
- Adulthood: tuổi trưởng thành
- Character: tính cách
- Childhood: thời thơ ấu
- Conflict: sự mâu thuẫn
- Connection: sự kết nối
- Friendship: tình bạn
- Interaction: sự tương tác
- Relationship: mối quan hệ
- Personality: nhân cách
- Relative: họ hàng
- Resemblance: sự tương đồng
- Sibling: chị em (anh em) ruột
- Temperament: tính cách
- Upbringing: giáo dục, sự dạy dỗ
- Spouse: vợ, chồng

Tính từ

- Close: gần, thân
- Close-knit: gắn bó với nhau (về tình cảm)
- Maternal: bà mẹ, của mẹ
- Parental: của cha mẹ
- Rewarding: đáng khen
- Stable: ổn định

Động từ

- Accommodate: chứa, thích ứng
- Adopt: nhận nuôi
- Break down: phá vỡ
- Develop: phát triển
- Endure: chịu được, chịu đựng
- Establish: thành lập, thiết lập, xây dựng
- Inherit: thừa kế
- Interact: tương tác
- Nurture: nuôi nấng
- Relate to: liên quan đến
- Form (a relationship): hình thành (nên một mối quan hệ)
- Keep (in contact with): giữ (liên lạc với)
- Make (a commitment): thực hiện, đề ra (một lời cam kết)

Từ vựng mô tả người

- is attractive: hấp dẫn
- has a lot in common with me: có nhiều điểm chung với tôi
- has lots of money/wealth: có nhiều tiền/ tài sản
- has a high level of education: có học vấn cao
- is interesting/creative: thú vị/ sáng tạo
- is patient: kiên nhẫn
- has good communication skills: có kỹ năng giao tiếp tốt
- has a sense of humour: có khiếu hài hước
- has a good family background: có nền tảng gia đình tốt
- has the same ethnic background: cùng sắc dân, chủng tộc
- is open with his/her feelings: là người sống theo hướng mở
- has a good sense of fashion: có gu/ hiểu biết tốt về thời trang
- is outgoing/sociable: người hòa đồng
- has a positive outlook in life: có cách nhìn tích cực về cuộc sống
- is open-minded: cởi mở
- is easy-going: dễ tính

Một vài cụm động từ:

- Get on with – có một mối quan hệ tốt với
- Get along – hòa đồng/ hòa thuận với ai
- Split up / Break up – chấm dứt mối quan hệ với ai đó
- Get back together – nối lại mối quan hệ sau khi tan vỡ
- Ask out – mời ai đó đi đâu (thường là hẹn hò)

Biên soạn: Ce Phan