Mỗi tuần Ce Phan giới thiệu tới các bạn một chủ đề tiếng Anh khác nhau trên hệ thống học tiếng Anh Timeline Learning. Cùng với đó là những bài học về từ vựng cho tới các bài học về 4 kỹ năng nghe-nói-đọc-viết. 

Với bài thực hành IELTS Writing Task 2 này, Ce Phan sẽ giới thiệu các câu hỏi và gợi ý trả lời chủ đề Khởi nghiệp (Starting a business) cùng với đó là những cụm từ hữu ích được liệt kê bên dưới để các bạn có thể áp dụng để trả lời cho từng câu hỏi.

Question 1: 'business responsibilities' essay

As well as making money, businesses also have social responsibilities. To what extent do you agree or disagree?

Useful phrases:

- (to) seek to make a profit: mưu cầu/ tìm cách làm ra lợi nhuận
- the social obligations: các nghĩa vụ xã hội
- (to) do more for society: làm nhiều hơn cho xã hội
- (to) make money: kiếm tiền
- (to) survive in a competitive world: tồn tại trong một thế giới cạnh tranh
- running costs: chi phí vận hành
- (to) remain successful: duy trì thành công
- (to) concern about social responsibilities: lo ngại về những trách nhiệm xã hội
- (to) make a positive contribution to society: đóng góp tích cực cho xã hội
- (be) in good financial health: có 'sức khỏe tài chính' tốt
- (to) run with the sole aim of V_ing: vận hành với mục đích duy nhất
- (to) maximise profit: tối đa hóa lợi nhuận
- (to) have a wider role to play in society: có vai trò lớn hơn trong xã hội
- (to) have a good quality of life: có một cuộc sống tốt
- (to) support local charities: hỗ trợ cho quỹ từ thiện ở địa phương
- environmental projects or education initiatives: các dự án về môi trường và các sáng kiến về giáo dục
- (to) minimise tax payments: giảm thiêu các khoản thuế
- (to) use accounting loopholes: tận dụng các khe hở của kế toán
- (to) contribute to society: đóng góp cho xã hội
- the top priority: sự ưu tiên hàng đầu
- to create job opportunities: tạo ra cơ hội việc làm
- multinational corporations: các tập đoàn đa quốc gia
- a great illustration: một minh họa tuyệt vời
- to benefit society as a whole: mang lại lợi ích cho toàn thể xã hội
- environmental damages: thiệt hại môi trường
- to dispose of something: vứt bỏ đi thứ gì đó
- to consider doing something: xem xét làm một việc gì đó
- people who are less fortunate: những người kém may mắn
- to prioritise something: ưu tiên cho điều gì đó


Question 2: 'Work for someone or work for your own business' essay

Some people prefer to work for themselves or own a business. Others prefer to work for an employer. Would you rather be self-employed, work for someone else, or own a business?

 

Tác giả: Ce Phan