Bài viết liên quan:

Bài viết này sẽ giới thiệu một số câu hỏi quen thuộc trong IELTS Writing Task 2 để thực hành viết luận về đề tài: Starting where New (Bắt đầu ở một miền đất mới). Bên dưới các câu hỏi sẽ là phần gựi ý thực hành và những cụm từ hữu ích mà bạn có thể dùng để có một bài luận tốt hơn. 

Chủ đề này được Ce Phan biên soạn đầy đủ và giới thiệu tại hệ thống học tiếng Anh Timeline Learning.

Câu hỏi 1: [benefits/drawbacks]

More and more students are choosing to study at colleges and universities in a foreign country. Do the benefits of studying abroad outweigh the drawbacks?

 

Gợi ý cho phần thân bài

Benefits:

  • Many students travel abroad to study at a prestigious university.

  • The best universities employ lecturers who are experts in their fields.

  • Qualifications gained abroad can open doors to better job opportunities.

  • Living in a foreign country can broaden students' horizons.

  • Overseas students are exposed to different cultures and customs.

  • They can immerse themselves in a language.

Drawbacks:

  • Living away from home can be challenging.

  • Students have problems with paperwork such as visa applications.

  • The language barrier can cause difficulties.

  • Students have to find accommodation and pay bills.

  • Many students feel homesick and miss their families.

  • Some students experience culture shock.

Những cụm từ hữu ích:

- (to) earn a foreign degree: có được tấm bằng nước ngoài
- (to) expand one's knowledge: mở rộng kiến thức
- (to) gain qualifications: đạt được bằng cấp
- (to) open the door: mở rộng 'cánh cửa', có nhiều cơ hội
- (to) broaden students horizons: Mở rộng 'chân trời', hiểu biết rộng mở
- (to) expose to different cultures: tiếp xúc với những nền văn hóa quán khác nhau
- (to) immerse oneself in a language: đắm mình trong ngôn ngữ, học ngôn ngữ tại nước bản xứ
- (to) live away from home: sống xa nhà
- (to) adapt different custom: thích nghi với phong tục tập quán khác nhau
- (to) feel homesick: nhớ nhà
- (to) miss one's families: nhớ gia đình

- (to) become more independent: trở nên độc lập hơn
- (to) lead to depression: dẫn đến trầm cảm
- (to) affect the one's performance: ảnh hưởng tới sự thể hiện (năng lực)
- (to) find suitable accommodation: tìm chỗ ở thích hợp
- (to) exacerbate the situation: làm trầm trọng thêm tình hình
- (to) lead to the isolation from ...: dẫn tới sự cô lập trong
- (to) cause a failure in ...: gây ra sự thất bại trong

 

(còn tiếp)

Tham khảo: Simon-IELTS

Biến soạn: Ce Phan