Bài viết liên quan:

Bài viết này Ce Phan sẽ giới thiệu những đề bài quen thuộc về chủ đề Kiến trúc- xây dựng với các câu hỏi mà bạn thường gặp trong phần IELTS Writing Task 2 trong các giáo trình cũng như trong đề thi. Song song với các câu hỏi là danh sách những cụm từ gợi ý, chúng sẽ giúp các bạn triển khai các ý khi viết bài luận về các vấn đề liên quan tới: nhà ở, kiến trúc và xây dựng

Bài viết này là một phần trong chủ đề: Building design (Thiết kế kiến trúc) mà Ce Phan đã giới thiệu trên hệ thống Timeline Learning.

Câu hỏi 1: Dicussion/ Opinion

Some people think that building such as flats and houses should be designed o last a long time. Others believe that is more important to provide accommodation quickly and cheaply.

Discuss both these views and give your own opinion

Những cụm từ hữu ích

Introduction:

- basic needs: những nhu cầu căn bản 

- (to) protect someone from s.th: bảo vệ ai đó khỏi điều gì đó

-  dwellings, accommodations: nhà cữa, chổ ở

- rapid pace of development: phát triển với tốc độ nhanh 

- (to) use good facilities: sử dụng cơ sở vật chất tốt

- (to) cause revolution in ...: tạo ra cuộc cách mạng trong

- housing industry: ngành công nghiệp xây dựng nhà ở

- ordinary houses: nhà ở thông thường

- simple accommodations: nhà ở đơn giản

 

Body:

- (to) show prestige: cho thấy uy danh (uy tín)

- (to) choose quality materials: chọn những vật liệu tốt

- (to) employ an architect: thuê một kiến trúc sư

- (to) last for long time: tồn tại trong thời gian dài

- (to) feel comfort in s.where: cảm giác thoải mái

- old fashion way: kiểu cũ

- residential constructions: công trình xây dựng dân dụng

- kind of architecture: kiểu (loại) kiến trúc

- (to) have more quality indeed: có chất lượng thực sự (tốt hơn)

- long term duration: (trong) thời gian lâu dài

- (to) make someone proud and satisfied: làm cho ai đó thấy tự hào và thỏa mãn

- (to) get the solid building: có được nhà ở vững chắc

----------------------------------------------------

- (to) prefer inexpensive price flat: thích nhà ở đơn giản rẻ tiền (phòng trong chung cư)

- (to) prefer instant flat: thích căn hộ rẻ tiền (xây dựng nhanh chóng)

- (to) construct complexes: xây dựng cụm phức hợp (khu phức hợp)

- in the short term: trong thời gian ngắn hạn

- (to) decrease housing inadequate: giảm thiểu tình trạng không đủ nhà ở

- with limited budget: với ngân quỹ hạn chế

- (to) settle up: định cư, ổn định cuộc sống

 

Conclusion:

- (be) considered as the usage: được cân nhắc theo nhu cầu sử dụng

- (to) decline risk management: giảm chi phí quản lý rủi ro

- merits and demerits: ưu điểm và nhược nhiểm


 

Câu hỏi 2: Opinion

Should a city try to preserve its old, historic buildings or destroy them and replace them with modern buildings?

What is your viewpoint on this issue? 

Những cụm từ hữu ích

Introduction

- (to) occupy space in an already premium location: chiếm không gian trong một vị trí đắc địa đã có sẵn

- (to) resulte in rapid expansion of cities: dẫn đến sự mở rộng nhanh chóng của các thành phố

- (to) leave heritage and culture behind: để lại di sản và văn hóa đằng sau (lưng)

- (to) stir into an interesting debate on:  khuấy lên một cuộc tranh luận thú vị về

Body

- ancestral legacy: di sản của tổ tiên

- (to) transfer to the future generations: chuyển giao  tới các thế hệ trong tương lai

- (be) passed down to the future generations: được truyền lại cho thế hệ tương lai

- the recorded history: lịch sử được ghi lại

-  ancestor's lifestyle: lối sống (cách sống) của tổ tiên

- (to) advocate patriotism in young people: vận động tinh thần yêu nước trong giới trẻ

- (to) know traditions and customs: hiểu biết về truyền thống và phong tục tập quán

- (to) restore historical buildings: khôi phục các tòa nhà lịch sử

- (to) attract many travellers: thu hút nhiều du khách

- (to) destroy heritage: phá hoại di sản

- recreational centres: các trung tâm giải trí

- practical benefits: những lợi ích thiết thực

- engineering marvel: sự kỳ diệu trong kỹ thuật (xây dựng) 

- (be) priceless: vô giá

- modern iconic building: các toàn nhà hiện đại mang tính biểu tượng

- (to) keep the soul of a city: gìn giữ cái hồn của thành phố

- (to) grow a sense of loyalty and patriotism: nuôi dưỡng lòng trung thanh và yêu nước

- an accurate imitation: sự bắt chước chính xác (khớp với)
 

Conclusion

- (to) allow saving the cultural beauty: cho phép lưu lại các nét đẹp văn hóa

- huge demand for real estate space: nhu cầu lớn về không gian bất động sản

- (to) demolish the historic monuments: phá hủy các di tích lịch sử

- city's characteristics: các đặc điểm của thành phố

- (to) stand as a witness: đứng ra làm chứng (tái hiện lại)

- living proof of the existence: bằng chứng sinh động về sự tồn tại​

 

(Còn tiếp)

 

Biên soạn: Ce Phan