Bài viết liên quan:

Bài viết này Ce Phan sẽ giới thiệu những đề bài quen thuộc về chủ đề Money (tiền) với các câu hỏi mà bạn thường gặp trong phần IELTS Writing Task 2 trong các giáo trình cũng như trong đề thi. Song song với các câu hỏi là danh sách những cụm từ gợi ý, chúng sẽ giúp các bạn triển khai các ý khi viết bài luận về các vấn đề liên quan tới: Kiếm tiền (Making money) và Tiêu tiền (Spending Money).

Bài viết này là một phần trong chủ đề: Making money and Spending money mà Ce Phan đã giới thiệu trên hệ thống Timeline Learning.

Câu hỏi 1: Discussion/ opinion

Some people argue that it is more important to have an enjoyable job than to earn a lot of money. Others disagree and think that a good salary leads to a better life.

Discuss both these views and give your own opinion.

Những cụm từ hữu ích:

Introduction

- an ongoing debate: một cuộc tranh luận đang diễn ra

- (to) get a good job environment: có được một môi trường làm việc tốt

- (to) get pleasing job: có được một công việc dễ chịu (hài lòng)

- a job with good wages: công việc với tiền lương cao

- satisfaction in job: sự hài lòng trong công việc, sự thỏa mãn trong công việc

- (to) solve the economic problems: giải quyết những vấn đề về kinh tế

-  job selection: sự lựa chọn công việc

Body

- (to) feel happy: cảm thấy hạnh phúc

- stratification in society: sự phân tầng trong xã hội

- kinds of mindsets: kiểu tư duy, loại tư duy

- materialism: chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa vật chất

-  the goal of life: mục tiêu của cuộc sống

- (to) obtain high income: có được thu nhập cao

- (to) fulfill their daily needs: thỏa mãn nhu cầu hằng ngày

- (to) tell dissimilar: nói khác nhau, cho rằng khác nhau

- money cannot afford happiness: tiền bạc không mua được hạnh phúc

-  low standard of wages: chuẩn lương thấp, mức lương thấp

- (to) get calmness: có được sự bình yên

- (to) seek a job that fit their interests: tìm kiếm công việc đúng với sở thích

- (to) save money: tiết kiệm tiền

-  (to) get to excessive entertainment programs: nhận (mua) những món đồ giải trí quá đắt

- (to) be full of stress: đầy căng thẳng

- (to) accomplish one's workload: hoàn thành công việc

- (to) enjoy one's time in working field: tận hưởng thời gian khi làm việc trong lĩnh vực nào đó

- (to) increase one's motivation: tăng thêm động lực

- (to) increase the sense of belonging towards one's works: tăng lên cảm giác rằng mình thuộc về công việc nào đó

- (to) satisfy all one's needs: thỏa mãn tất cả nhu cầu

Conclusion

- (to) consider happiness as an input for finding jobs: xem xét hạnh phúc như cách có được việc làm như thế nào đó

- (to) spend the major part of our life at work: dành phần lớn thời gian cho công việc

- the primary factor: yếu tố chính

-  (to) gain a bright future life: có tương lai tương sáng

- (to) need affection in the workplace: tình cảm ở nơi làm việc


 

Câu hỏi 2: Agree/ Disagree

Some people say that giving a smaller amount of money weekly to children will help them become more capable as they grow older.

Do you agree or disagree?

Những cụm từ hữu ích:

Introduction

- Caregivers : người chăm sóc trẻ

- (to) share the common ground: chia sẻ những điểm chung

- when it comes to childcare activities: khi nói về các hoạt động chăm sóc trẻ

- In this regard,....: Về vấn đề này

- (to) become a shining star in life: trở thành một ngôi sao sáng trong cuộc sống

- V_ing ....., according to some parents: ........., theo ý kiến/ quan điểm của một vài phụ huynh

- (to) grant a small amount of pocket money: cấp một lượng tiền nhỏ

- (to) make s.o grow as more competent individuals: làm giúp ai đó lớn lên với đầy đủ phẩm chất

- (be) beneficial to a certain extent: có lợi ích ở một giới hạn nào đó

- (to) fulfil one's personal necessities: đáp ứng những chuyện cá nhân

- (to) offer nominal sums of money to s.o: cung cấp một số tiền danh nghĩa (số lượng ít) cho ai đó

- the method of financial gifting: phương pháp cho tiền

- (to) develop certain independent skills: phát triển một vài kỹ năng độc lập cần thiết

- in the long run: trong thời gian dài

- (to)  grow older: lớn lên

- the formative period of life: giai đoạn hình thành nhân cách

 

Body

- (to) become adept at financial management: trở nên lão luyện trong cách quản lý tài chính

- (to) know the value of money: biết giá trị của tiền bạc

- (to) expose to situations wherein ... : tiếp xúc với các tình huống [trong đó] ......

- (to) save a fortnight’s money: tiết kiệm tiền cho 2 tuần liền

- a recent study on child’s attitude to finance: một nghiên cứu về quan điểm/ suy nghĩ về tiền bạc

- Additionally, ....: Ngoài ra, ......

- the change in perception of finance: sự thay đổi trong nhận thức về tài chính

- (to) strive in order to accomplish all one's necessities without crossing financial boundaries: phấn đấu để thỏa mãn các nhu cầu mà không vượt qua giới hạn về tài chính.

- (to) become familiar with the methodology of bargaining: làm quen với các phương pháp thương lượng 

- the efficient planning: việc lập ra một kế hoạch hiệu quả

- (to) strengthen one's ability: tăng cường khả năng

- (to) confront with various skills and tribulations: đối diện với những kỹ năng và những khó khăn

------------------------------

- On the flipside, ... : Ngược lại, trái lại (mặt sau của cái đĩa)

- (to) take informed decisions about money: đưa ra những quyết định về tiền bạc

- the vulnerable children: những đứa trẻ dễ bị tổn thương

- (to) allot for someone: (tiền) dành cho, phân bổ cho ai đó

- (to) deteriorate one's life: làm cuộc đời ai đó xấu đi (suy thoái đi, tồi tệ đi)

- There are high probabilities : có xác suất cao

- (to) involve in illegal activities: liên lụy (dính vào) các hoạt động bất hợp pháp

- (be) misled due to one's acquaintance: bị nhầm lẫn (lầm lẫn) khi dựa vào người quen

- ....., in particular at the adolescent stage: ....., đặc biệt là giai đoạn tuổi vị thành niên

-  (to) make s.o indulge in some anti- social activities: làm cho ai đó lạm dụng (dùng bậy) các hoạt động trái khoáy (những thứ không tốt)

- (to) get matured: trưởng thành

- (to) become aware of s.th: : trở nên có nhận thức về điều gì đó

- the ins and outs of life: những chi tiết của cuộc sống

- a single penny: một đồng xu

- (to) drift away s.o from the path of life: trôi đi (tuột đi) khỏi cuộc đời của ai đó

 

Conclusion

- grown-up man: người trưởng thành [đàn ông]

-  (to) get on grips economically: hiểu thấu chuyện tiền bạc

- (to) attain a social status: có được một địa vị trong xã hội

- it is all a part and parcel of life: đó là cả một phần không thể thiếu trong cuộc sống

-  the early stage of life: tuổi thơ, giai đoạn đầu đời

- (to) have academic skills: có được những kỹ năng học tập

- pedagogic learning of basic expenses: hiểu biết một cách căn bản về cách chi tiền

- (to) borne fruitful results out of this: mang lại trái ngọt theo cách này

- less rosy than: ít "màu hồng" hơn (là mọi người nghĩ)

- (to) provide freedom to their kids in terms of purchasing their favourite and desired products and gadgets: cho trẻ tự do lựa chọn những sản phẩm yêu thích mà chúng muốn có
 


Câu hỏi 3: Discussion/ Opinion
Some people think that spending a lot on holding wedding parties, birthday parties and other celebrations is just a waste of money. Others, however, think that these are necessary for individuals and the society. Discuss both views and give your opinion.

Câu hỏi 4: Agree/ Disagree
Money for postgraduate research is limited. Some people think that financial
support from governments should be only provided for scientific research
rather than research for less useful subjects. Do you agree or disagree?

(Còn tiếp)

 

Biên soạn: Ce Phan