Bài viết liên quan:

Các câu hỏi để thực hành viết các bài luận về chủ đề Nguồn nước (Water resource) là một phần trong chương trình học Timeline Learning trong tuần này với các bài học về Sự quý giá của nguồn nước (Every drop counts). Đây cũng là một phần trong chương trình học IELTS Writing của CEP. 

Bên dưới đây là danh sách những câu hỏi liên quan tới các vấn đề về sự thiếu hụt và ô nhiễm nguồn nước và tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước. Các câu hỏi ở các dạng đề khác nhau mà bạn có thể sẽ hay bắt gặp trong các kỳ thi IELTS Writing Task 2, như: dạng câu hỏi Agree/ Disagree;  Reasons/Suggestions ...

Câu hỏi 1: Reasons/ suggestions

Water resources around the world are falling deficient. Analyse the possible reasons and provide your suggestions.

Các cụm từ hữu ích

Introduction

- water shortage: sự thiếu hụt nước, sự khan hiếm nước

- (be) shrinking rapidly: thu hẹp một cách nhanh chóng

- (be) universally recognized: được thừa nhận rộng rãi

- creature's life on earth: cuộc sống của các loài sinh vật trên trái đất

- (to) trigger this issue: gây ra (kích hoạt) vấn đề này

- water crisis: sự khủng hoảng về nước

- the rapid industrialization: quá trình công nghiệp hóa quá nhanh

- (be) as severe as: cũng nghiêm trọng như

- the human-involved pollution: ô nhiễm liên quan tới con người

- bulging population: dân số tăng (phồng lên/ phình ra)

- (to) tackle this issue: giải quyết vấn đề này

Body

- To begin with,...: Ban đầu, ...; Bắt đầu với, ....

- Not surprisingly,....: không ngạc nhiên, .... 

- raw sewage: nước thải thô (chưa qua xử lý)

- a considerable contributor: một sự đóng góp/ sự góp phần đáng kể

- the lack of water resources: sự thiếu hụt nguồn (cung cấp) nước

- relatively negligible: tương đối không đáng kể

- (be) caused by diverse factors: được gây ra bởi nhiều yếu tố

- water circulation: sự lưu thông nước, sự tuần hoàn nước

- toxic liquid: chất lỏng độc hại

- Besides,...: Bên cạnh đó,..; Hơn nữa, .......

- severe environmental disaster: thảm họa môi trường nghiêm trọng

- (to) become devastating droughts: trở thành những đợt hạn hán nghiêm trọng

- in times of drought: trong thời gian hạn hán

- (to) fatally undermine the water resources: làm suy giảm (/suy yếu) nguồn nước một cách bất thường (/nghiêm trọng)

- the most influenced factor: yếu tố có ảnh hưởng nhất

- a natural phenomenon: một hiện tượng tự nhiên

- rainfall [danh từ]: mưa, lượng mưa

- As a consequence,....: Hệ quả là, ......

- water supplies: những nguồn cung cấp nước

- (be) virtually impossible: hầu như là không thể

- excessive demand: nhu cầu quá mức (cao hơn cả năng đáp ứng)

- water pollution: sự ô nhiễm nguồn nước

- the result of human behaviors: hệ quả [gây ra] do cách sống của con người

- To be more specific, ...: Một cách chi tiết hơn, ....

- (to) throw garbage unconsciously: xả rác một cách vô ích thức

- (be) alleviated: được xoa dịu, được giảm nhẹ

-------------------------------------------------------------

- there are several measures: có nhiều biện pháp (giải pháp)

- (be) taken into accounts: được đưa vào tính toán, đưa vào kế hoạch giải quyết

- (to) prevent water scarcity: ngăn chặn tình trạng khan hiếm nước

- drinkable water: nước uống, nước có thể uống được

- (to) exceed the replenishing or recycling speed of water: vượt quá tốc độ bổ sung hoặc tái tạo nước

- (be) around the corner in some places: [tình trạng] xảy ra ở một vài nơi

- (to) recycle used water: xử lý nước đã qua sử dụng để dùng lại

- (to) equip one water tank: trang bị một bể nước

- By doing this, ...: Bằng cách này, ....

- the inadequacy of water resource: sự bất cập về nguồn nước

- discerning intervention: sự can thiệp sáng suốt

- guidance: sự chỉ dẫn, sự chỉ đạo

- eco-friendly lifestyle: cách sống "sinh thái" (gần gũi, thân thiện) với môi trường

- an optimal win-win solution: một giải pháp tối ưu mà cả hai bên đều có lợi

- environmental propaganda: tuyên truyền về môi trường

- environmental protection consciousness: ý thức bảo vệ môi trường 

Conclusion

- In conclusion,...: Cuối cùng,...; Tóm lại, .....

various factors: nhiều yếu tố

- the outlined reasons: những lý do nêu trên, những lý do được phác họa

- the above-mentioned methods: những phương pháp kể trên

- (to) lead to water shortage: dẫn đến tình trạng thiếu hụt nước

- (to) largely mitigate something: giảm thiểu phần lớn điều gì đó


 

Câu hỏi 1: Agree/ Disagree

Water is a natural resource that should always be free. Governments should ban the sale of bottled water.
To what extent do you agree or disagree?

Một vài gựi ý cho câu hỏi này:

  • Some people believe that bottled water is healthier than tap water.
  • They also argue that it tastes better.
  • Other people believe that we should consume less bottled water.
  • Plastic water bottles add to litter and waste problems.
  • Companies should not be able to make a profit from a natural resource.
  • There is no difference in quality between bottled and tap water.
  • Governments should ensure that everyone has access to clean tap water.

Các cụm từ hữu ích

Introduction

- indispensable element/ vital components: một yếu tố không thể thiếu

- (to) become a common sight: trở thành một điều phổ biến

- bottled water: nước uống đóng chai

- (be) taken charge: được tính phí

Body

- (to) hold notion (that): giữ quan niệm (rằng)

- (to) take advantage of this scenario: tận dụng tình huống này

- tap water: nước uống từ vòi, nước cấp

- (be) prescribed: được quy định, phải làm theo (những nguyên tắc) 

- non-biodegradable product: sản phẩm không phân hủy

- (to) ban plastic bottles: nghiêm cấm chai nhựa

- stringent regulations: những quy định nghiêm ngặt

- petroleum products: sản phẩm dầu khí

- (to) keep on persisting in s.th: tiếp tục kiên định vào điều gì đó

- adulterated water: nước pha trộn, nước sản xuất (theo hướng tiêu cực)

- processed water: nước chế biến

- minerals: các chất khoáng

- in long term use: trong việc sử dụng dài hạn

- (to) rise the quality of natural water: nâng cao chất lượng nước tự nhiên

Conclusion

- (be) freely given to s.o: đưa miễn phí cho ai

- (be) treated fairly: được đối xử công bằng

- indispensable source: nguồn không thể thiếu

 

Câu hỏi 3: Causes/ measure

Fresh water has always been a limited resource in some parts of the world. Today, however, growing worldwide demand has made this a global problem.

What are the causes of the increased demand and what measure could governments and individuals take to respond to this problem?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

 

Biên soạn: Ce Phan