Bên dưới đây là danh sách những từ vựng tiếng Anh được trích lược từ các bài báo song ngữ Anh-Việt trong chủ đề Học tiếng Anh với niềm đam mê (Learn English with your passion) được Ce Phan biên soạn và giới thiệu trên hệ thống Timeline Learning

Để học các bài học tiếng Anh dễ dàng bạn nên dành thời gian để đọc và viết ghi chú lại những từ vựng bên dưới. Đây là một cách học từ vựng chủ động để giúp bạn có nền tảng từ vựng nhất định trước khi bắt đầu học các kỹ năng tiếng Anh. 

A

  • Aware (adj): biết, nhận thấy
  • Approach (v): đến gần, tiếp cận
  • Attribute (v): cho là do, quy cho
  • Accurately (adv): đúng đắn, chính xác
  • Assessment (n): sự đánh giá, sự ước định
  • Adolescent (n): người thanh niên
  • Acquisition (n): sự giành được, sự đạt được
  • Adoption (n): sự làm theo (phương pháp...), sự chấp nhận
  • Ample (adj): nhiều, phong phú
  • Accumulate (v): tích luỹ, gom góp lại

B

  • Bachelor (n): cử nhân
  • Bilingual (adj): sử dụng hai thứ tiếng, thông thạo hai thứ tiếng
  • Bind (v): ràng buộc
  • Boost (v): đưa lên, nâng lên
  • Blockbuster (n): phim bom tấn
 
 

C

  • Candidate (n): người dự thi, ứng cử viên
  • Conduct (v): tiến hành (nghiên cứu/bầu cử...)
  • Component (n): thành phần
  • Curriculum (n): chương trình giảng dạy
  • Coexistence (n): sự chung sống, sự cùng tồn tại
  • Collaboration (n): sự cộng tác
  • Contextual (adj): (thuộc) văn cảnh, (thuộc) ngữ cảnh
  • Curiosity (n): tính ham biết, tính tò mò
  • Crucial (adj): cốt yếu, chủ yếu
  • Cultivation (n): sự dạy dỗ
  • Collocation (n): sự sắp xếp vào một chỗ, sự sắp đặt theo thứ tự
  • Comprehensive (adj): bao hàm toàn diện
  • Constant (adj): kiên trì, liên tiếp
  • Comprehension (n): sự hiểu, sự lĩnh hội, sự nhận thức

D

  • Degree (n): bằng cấp, trình độ
  • Delegate (n): người đại biểu, người đại diện
  • Diligence (n): sự siêng năng, sự chuyên cần, sự cần cù
 
 

E

  • Emerge (v): hiện ra, rõ nét lên
  • Entrenched (adj): cố hữu 

F

  • Fundamental (adj): cơ bản, chủ yếu
  • Fable (n): truyện ngụ ngôn
  • Frustrating (adj): làm nản lòng, gây sự bực dọc
 
 

G

  • Graduate (n): người tốt nghiệp một trường
  • Guideline (n): hướng dẫn

H

  • Holistic (adj): toàn diện, tổng thể
 
 

I

  • Implement (v): thi hành, bổ sung
  • Instructor (n): người dạy, người trợ giáo
  • Ingenuity (n): kỹ năng, tài khéo léo
  • Integrate (v): tích hợp, hoà nhập
  • Innovation (n): sự đổi mới, sự cách tân
  • Innate (adj): bẩm sinh
  • Initiative (n): bước đầu, sự khởi đầu
  • Inevitably (adv): chắc hẳn, chắc chắn

J

  • Judge (v): phán đoán, đánh giá

 

 

 
 

K

  • ...

L

  • ...
 
 

M

  • Majority (n): phần lớn, đa số
  • Maxim (n): châm ngôn
  • Moderate (adj): vừa phải, có mức độ
  • Milieu (n): môi trường, hoàn cảnh
  • Moral (adj): (thuộc) đạo đức
  • Metaphorically : bằng phép ẩn dụ

N

  • Nonetheless (adv): tuy nhiên, dù sao
 
 

O

  • Obtain (v): đạt được, giành được
  • Organic (adj): có tổ chức, có hệ thống
  • Obstacle (n): sự trở ngại, chướng ngại

P

  • Proficiency (n): sự thành thạo, tài năng (về cái gì)
  • Proactive (adj): chủ động
  • Pattern (n): gương mẫu, khuôn mẫu
 
 

Q

  • Quote (v): trích dẫn (đoạn văn...)

R

  • Reflect (v): phản ánh, phản chiếu, phản hồi
  • Routine (n): thói thường, công việc thường làm hằng ngày
 
 

S

  • Shortlist: danh sách trúng tuyển
  • Stir (up) (v): khích động, gây ra
  • Scale (n): quy mô
  • Sufficient (adj): đủ, thích đáng
  • Substantive (adj): có thật, thực sự
  • Synergic (adj): hiệp trợ, hiệp lực

T

  • ...
 

U

  • Urgent (adj): gấp, khẩn cấp

V

  • Vow (v): hứa hẹn, long trọng tuyên bố
  • Virtue (n): đức tính tốt, thói quen tốt
  • Visualize (v): hình dung, mường tượng (vật không thấy trước mắt)

W

  • ...

X

  • ...
 
 

Y

  • ...

Z

  • ...
 
 

 

 

 

Biên soạn: Phạm Khánh Linh, Ce Phan