Bài viết này giới thiệu danh sách những từ vựng trong trong các bài đọc thuộc chủ đề tiếng Anh Getting the message across (Truyền tải thông điệp), được Ce Phan biên soạn và giới thiệu trên hệ thống Timeline Learning.

Tiêu chí trích dẫn các từ vừng từ các bài viết trong các bài báo song ngữ Anh-Việt nhằm đảo bảo người học cảm thấy dễ dàng đọc hiểu các bài viết tiếng Anh. Số từng vựng được trích dẫn tối thiểu trong mỗi câu là 2 từ. Theo cách này, bạn có thể đoán được phần nào đó nội dung trong câu thông qua những từ biết trước cùng với những từ vựng được liệt kê bên dưới. 

Đương nhiên là bạn vẫn có thể sử dụng tính năng dịch từng từ vựng trong quá trình đọc hiểu nếu không hiểu nghĩa bất kỳ từ vựng nào, hoặc kích chuột (click) vào một đoạn để xem toàn bộ phần dịch nghĩa. Cách thức chọn lọc từ vựng bên dưới với mục đích chính giúp bạn học các từ khóa tiếng Anh để càng về sau bạn càng ít phụ thuộc hơn vào các công cụ hỗ trợ dịch thuật.

 

A

  • Article (n): bài hướng dẫn, bài báo
  • Advanced (adj): nâng cao
  • Ability (n): khả năng
  • Apply (v): ứng dụng
  • Achieve (v): đạt được
  • Ageless (adj) : không tuổi, vĩnh viễn
  • Audio (n): âm thanh
  • Album (n): bộ sưu tập
  • Afterward (adv): về sau
  • Attention (n): chú ý
  • Account (n): tài khoản
  • Above (adv): phía trên
  • Average (n): trung bình
  • Approximately (adv): khoảng
  • Approach (n): tiếp cận
  • Attractive (adj): hấp dẫn
  • Art (n): nghệ thuật
  • Aim (n,v): tập trung
  • Adjective (adj): tính từ
  • Adult (n): người lớn
  • Advertisement (n): quảng cáo
  • Assume (v): cho rằng
  • Argument (n): tranh luận
  • Acquisition (n): sự đạt được
  • Add (v): cộng
  • Adopted (v): được nhận làm con nuôi
  • Adoptee (n): con nuôi
  • Albeit : mặc dù
  • Amazed (adj): ngạc nhiên
  • Adventure (n): cuộc phiêu lưu
  • As long as: miễn là
  • Accurate (adj): chính xác
  • Assignment (n): công việc
  • Abroad (adv): nước ngoài
  • Attain (v): đạt được, đạt tới
  • Affair (n): vấn đề
  • Associate (v): kết hợp
  • Alternative (n) : sự lựa chọn
  • Ambition (n): tham vọng
  • Ancient (adj): cổ xưa
  • Arrival (n): sự xuất hiện
  • Authority (n): nhà chức trách
  • Anthropological (adj): nhân chủng học
  • Aesthetic (adj): thẩm mỹ
  •  

B

  • Break (n):giải lao
  • Browse (v): xem qua
  • Belief (n): niềm tin
  • Basic (adj): cơ bản
  • Brain (n): bộ não
  • Business (n): kinh doanh
  • Behaviourism (n): xây dựng nhân cách
  • Bottle (n): cái chai
  • Birth language (n): ngôn ngữ mẹ đẻ
  • Bereft (v): mất
  • Bend (v): cúi xuống
  • Buddy (n): bạn thân
  • Be ashamed (of) (adj): xấu hổ
  • Back (n): lưng
  • Basement (n): tầng hầm
  • Backpack (n): ba lô
  • Be willing to (v): sẵn sàng
  • Beneficial (adj): thuận tiện
  • Blue chip (n): một loại cổ phiếu
  • Barrier (n): rào cản
  • Broadly (adv): rộng rãi
  • Beware (v): cẩn thận
  • Be saved from (v): được cứu khỏi
 
 

C

  • Congratulation (n): chúc mừng
  • Count (v): có giá trị,đếm, tính
  • Care (v): quan tâm, chú ý
  • Chance (n): ngẫu nhiên, cơ hội
  • Check (v): kiểm tra
  • Current (adj): hiện nay, mới
  • Close (adj): gần gũi
  • Completely (adv): một cách hoàn toàn
  • Concern (v): lo lắng
  • Category (n): chuyên mục
  • Comply (v): biên soạn
  • Communicate (v): giao tiếp
  • Common (adj): thông dụng
  • Collocation (n): cụm từ
  • Comment (n,v): bình luận
  • Confidence (n): sự tự tin
  • Concession (n): câu nhượng bộ
  • Conclusion (n): kết luận
  • Comprehensive (adj): toàn diện
  • Complete (v): hoàn thành
  • Chart (n): biểu đồ
  • Contact (v): liên hệ
  • Cover (v): bao quanh
  • Certain (adj): nhất định
  • Contain (v): chứa
  • Choose (v): chọn
  • Comedian (n): diễn viên hài
  • Cognitive (adj): nhận thức
  • Copycat (n): hành vị bắt chước
  • Conversational (adj): giao tiếp
  • Century (n): thế kỷ
  • Child (n): đứa trẻ
  • Completion (n): sự hoàn thiện
  • Clever (adj): thông minh
  • Consisted (of) (v): bao gồm
  • Combine (v): kết nối
  • Chat (v):nói chuyện
  • Critical (adj): quyết định, đến hạn
  • Clutter (adj) : lộn xộn
  • Connection (n): kết nối
  • Culture (n): văn hóa
  • Cuisine (n): món ăn
  • Compliment (n): khen ngợi
  • Caution (n): lưu ý
  • Correct (v): sửa lỗi
  • Community (n): cộng đồng
  • Checkout (v): kiểm tra
  • Contrary (n): ngược lại
  • Come up with (v): tìm cách
  • Compile (v): liệt kê, biên soạn
  • Crucial (adj): chủ yếu
  • Courage (v): thúc đẩy
  • Conduct (v): thực hiện
  • Course (n): khóa học
  • Consume (v): tiêu thụ
  • Coast (n): bờ biển
  • Central (adj): ở giữa, trung tâm
  • Curriculum (n): chương trình học
  • Consonant (n): phụ âm
  • Congress (n): hội nghị
  • Carry out (v): tiến hành, thực hiện

D

  • Design (n,v): thiết kế
  • Consider (v): cân nhắc
  • Develop (v): phát triển
  • Discover (v): khám phá
  • Distinct (adj): khác biệt
  • Diligence (n): cần cù
  • Demand (n): nhu cầu
  • Demonstration (n): chứng minh
  • Discuss (v): thảo luận
  • Dared (adj): dám
  • Delay (v): trì hoãn
  • Difficulty (n): khó khăn
  • Deal (with) (v): giải quyết
  • Directly (adv): trực tiếp
  • Describe (v): mô tả
  • Dominate (v): định hình
  • Doggie (n): con chó
  • Depend (on) (n): phụ thuộc vào
  • Difficult (adj): khó
  • Dry (adj): khô
  • Dork (n): gã ngốc
  • Dorm (n): ký túc xá
  • Direction (n): chỉ dẫn
  • Drawback (n): mặt hạn chế
  • Daunting (adj): nản chí
  • Diplomatic(adj): ngoại giao
  • Diplomat (n): nhà ngoại giao
  • Dissect (v): phân tích kỹ
  • Disappointed (adj): thất vọng
  • Die out (v): chết dần
  • Disjointed (adj): rời rạc
 
 

E

  • Effectively (adv): có hiệu quả
  • Extremely (adv): cực kì
  • Excuse (n): lời bào chữa
  • External (adj): bên ngoài
  • Easily (adv): một cách dễ dàng
  • Estimate (v): ước tính
  • Encourage (v): khuyến khích
  • Explaination (n): sự giải thích
  • Exit (v): thoát
  • Excercise (n): bài tập
  • Efficient (adj): hiệu quả
  • E-trade (n): thương mại điện tử
  • Explain (v): giải thích
  • Express (v): biểu lộ
  • Evidence (n): bằng chứng
  • Expand (v): mở rộng
  • Endless (adj): vô tận
  • Effort (n): cố gắng
  • Establish (v): thiết lập
  • Engagement (n): tham gia vào
  • Exposure (n): tiếp xúc
  • Exception (n): loại trừ
  • Expert (n): chuyên gia
  • Engineer (n): kỹ sư
  • Extra-curricular (adj): ngoài giờ
  • Expertise (n): thành thạo
  • Essentially (adv): về bản chất
  • Equivalent (adj): tương đương
  • Engage (with): cam kết với
  • Entirely (adv): hoàn toàn
  • Enbale (v): có thể
  • Extinction (n): sự tuyệt chủng
  • Emigrate (v): di cư

F

  • Focus (on) (v): tập trung
  • Famous (adj): nổi tiếng
  • Feature (n): điểm, đặc trưng
  • Fable (n): truyện ngụ ngôn
  • Fairy tale (n): truyện cổ tích
  • Function (n): chức năng
  • Flash card (n): thẻ xem nhanh
  • Finalize (v): hoàn thành
  • Flight (n): chuyến bay
  • Fully (adv): hoàn toàn
  • Frequently (adv): thông thường
  • Fit (into) (v): quen với
  • For instance (n): ví dụ
  • First language (n): ngôn ngữ mẹ đẻ
  • Function word (n): từ vựng chức năng
  • Find out (v): tìm câu trả lời
  • Folk (n): người
  • Fair (adj): công bằng, hợp lý
  • Fluency (n): lưu loát
  • Force (v): bắt buộc
  • Fictional (adj): hư cấu
  • Foreign Service Institute (n): Học viện Ngoại giao
  • Feedback (n): phản hồi
  • Flow (n): lưu lượng
 
 

G

  • Guideline (n): chỉ dẫn
  • Gain (v): đạt được
  • Guide (v): hướng dẫn
  • Give up (v): từ bỏ
  • Glad (adj): vui
  • Generally (adv): nhìn chung
  • Genuinely (adv): thực sự
  • Get confused (v): nhầm lẫn
  • Ground (n): mặt đất
  • Genuine (adj): chân thành
  • German (n): tiếng Đức
  • Grandma (n):
  • Give back (v): cho lại
  • Gal (n): cô gái
  • Guy (n): chàng trai
  • Gun (n): khẩu súng
  • Globe (n): toàn cầu
  • Grammar (n): ngữ pháp
  • Gomero (v) đến từ đảo La Gomera

 

H

  • Habit (n): thói quen
  • Happen (v): xảy ra
  • Hard (adj): khó
  • However: tuy nhiên
  • Hypothesis (n): giả thuyết
  • Handle (v): xử lý
  • Homie=homeboy/ homegirl (n): bạn cùng nhà
  • Hustle (n): nổ lực
  • Hone (v): củng cố, mài giũa
  • Hebrew (n): tiếng Do thái cổ
  • Heart (n): trái tim
  • Historically (adv): về mặt lịch sử
  • Heritage (n): di sản
 
 

I

  • Immerse (v): đắm mình
  • Impossible (adj): không thể làm được
  • Improve (v): cải thiện
  • Idea (n): ý tưởng
  • Interest (n): sở thích
  • Intermediate (adj): trung cấp
  • Initially (adv): ban đầu
  • Introduce (v): giới thiệu
  • IELTS (n): Hệ thống kiểm tra anh ngữ quốc tế
  • Interesting (adj): thú vị
  • Imitate (v): bắt chước
  • Immature: (adj) non nớt
  • Infant (n): đứa trẻ dưới 7 tuổi
  • Immigrant (n): người nhập cư
  • Intruder (n): kẻ đột nhập
  • Idiot (n): tên ngốc
  • Injure (v): bị thương
  • Information=info (n): thông tin
  • Identity (n): sự thống nhất
  • In-depth : chiều sâu
  • Instruction (n): sự chỉ dẫn
  • Invest (n): đầu tư
  • Illustrate (v): minh họa
  • Invention (n): sự phát minh
  • Island (n): hòn đảo

J

  • Jump (n): bước nhảy
  • Join (v): tham gia
  • Jerk (n): thằng ngốc
  • Jealous (adj): ghanh tị
  • Jungle (n) rừng
 
 

K

  • Keyword (n): từ khóa
  • Kid (n): trẻ con
  • Knee (n): đầu gối

L

  • Level (n): mức độ
  • Lesson (n): bài học
  • List (n,v): liệt kê
  • Length (n): độ dài
  • Learn by heart (v): học thuộc lòng
  • Learner (n): học viên
  • Launch (v): ra mắt, giới thiệu
  • Linked (v): liên quan
  • Look up (v): tra từ
  • Literate (adj): biết chữ
  • Likewise (adv): tương tự
  • Laugh (v): cười
  • Loser (n): kẻ thua cuộc
  • Legit (adj): phù hợp
  • Literature (n): văn chương
  • Last up to: kéo dài tối đa
  • Lofty (adj): quá lớn
  • Long-distance (n): khoảng cách xa
  • Linguistic (adj): ngôn ngữ
 
 

M

  • Make use of (n): tận dụng
  • Method (n): phương pháp
  • Meaning (n): nghĩa
  • Moreover (adv): hơn thế nữa
  • Moral (adj): đạo đức
  • Metaphorically (adv): bằng phép ẩn dụ
  • Myself (n): chính mình
  • Main (adj): chính
  • Majority (n): phần đông
  • Motivate (v): thúc đẩy
  • Motivation (n): sự thúc đẩy
  • Mental-developmental (adj): phát triển thần kinh
  • Multi-word (n): hoàn chỉnh
  • Multiply (n): toán nhân
  • Mature (adj): trưởng thành
  • Matter (n): vấn đề
  • Make fun (of): chế nhạo
  • Mess (up): mất
  • Mock (v): chế nhạo
  • Mistake (n): lỗi sai
  • Maxim (n): châm ngôn
  • Miracle (n): điều kì diệu
  • Message (n): tin nhắn
  • Motto (n): phương châm
  • Mysterious (adj): khó hiểu, bí ẩn
  • Multinational (adj): đa quốc gia
  • Master (v): vượt qua

N

  • Newspaper (n): bài báo
  • Non-specialist (n): không chuyên
  • Normally (adv): thường
  • Native (adj): bản xứ
  • Notebook (n): sổ tay
  • Note (n): chú ý
  • Natural (adj): tự nhiên
  • Necessary (adj): cần thiết
  • Neuroscientist (n): Nhà thần kinh học
 
 

O

 

  • Of course: đương nhiên
  • Order (n): thứ tự
  • Obviously (adv): rõ ràng
  • Originate (v): bắt nguồn 

P

  • Priority (n): sự ưu tiên
  • Possibility (n): có thể
  • Prepare (v): chuẩn bị
  • Paragraph (n): đoạn văn
  • Phrase (n): cụm từ
  • Patience (n): kiên nhẫn
  • Particular (adj): riêng
  • Presentation (n): bài thuyết trình
  • Practice (v): thực hành
  • Proficiency (n): sự thành thạo
  • Platform (n): trang mạng
  • Post (n): bài đăng
  • Private (adj): riêng tư
  • Present (v): bày tỏ
  • Point (n): vấn đề, điểm
  • Pursue (v): theo đuổi
  • Participate (v): tham gia
  • Plenty(of): nhiều
  • Probably (adv): có thể
  • Passage (n): đoạn
  • Pick out (v): chỉ ra
  • Preposition (n): giới từ
  • Prove (v): chứng minh
  • Pattern (n): cấu trúc
  • Perfect (adj): hoàn chỉnh
  • Previous (adj): trước đó
  • Population (n): dân số
  • Proceed (v): tiến hành
  • Reply (v): trả lời
  • Proud (of) (adj): tự hào
  • Plan (n): kế hoạch
  • Profile (n): tiểu sử sơ lược
  • Partner (n): bạn đồng hành
  • Pretend (v): giả vờ
  • Plus (prep): hơn nữa, cộng vào
  • Phrasebook (n): sách dạy thành ngữ
  • Patient (adj): nhẫn nại
  • Personnel (n): công nhân viên chức
  • Proficiency (n): thành thạo
  • Perspective (n): tầm nhìn
  • Pronunciation (n): phát âm
  • Peak (n): đỉnh
  • Programme (n): chương trình
  • Proper (adj): thích hợp
  • Persuade (v): thuyết phục
 
 

Q

  • Quote (n): lời trích dẫn
  • Quite (adv): rất
  • Query (n): câu hỏi

R

  • Relevant (adj): thích hợp, có liên quan
  • Really (adv): thực sự
  • Recommend (n): lời khuyên
  • Related (adj): có liên quan
  • Routine (n): thói quen
  • Reason (n): lý do
  • Recreate (v): tái hiện
  • Regular (adj): thường xuyên
  • Rarely (adv): hiếm khi
  • Record (n): dấu ấn
  • Remain (v): còn lại
  • Resource (n): nguồn
  • Recognise (v): quen
  • Re-tell (v): kể lại
  • Recent (adj): mới đây, gần đây
  • Raise (v): gợi ra, đưa ra
  • Reverse (v): ngược lại
  • Researcher (n): nhà nghiên cứu
  • Reputation (n): danh tiếng
  • Reassured (adj): an tâm
  • Rule (n): quy tắc
  • Rapport (n): mối quan hệ
  • Respond (v): đáp lại
  • Rapid (adj): nhanh chóng
  • Regularly (adv): thường xuyên
  • Recommend (n): khuyến nghị. giới thiệu
  • Radiate (v): tỏa ra
  • Result (n): kết quả
  • Recently (adv): gần đây
 
 

S

  • Suggestion (n): lời khuyên, sự đề nghị
  • Spend (v): dành ra, tiêu thời gian
  • Share (v): chia sẻ
  • Suitable (adj):phù hợp
  • Situation (n): xu thế, hoàn cảnh, tình huống
  • Staff (n): nhân viên
  • Single (adj): đơn
  • Special (adj): đặc biệt
  • Similar (adj): tương tự
  • Sample (n): bài mẫu
  • Self-study (v): tự học
  • Set up (v): thiết lập
  • Support (v): chứng minh
  • Summary (n): tóm tắt
  • System (n): hệ thống
  • Schedule (n): thời gian biểu
  • Stream (n): dòng
  • Suggest (v): đề nghị
  • Skill (n): kĩ năng
  • Similar (to) (v): giống
  • Skim (v): đọc lướt
  • Scan (v): lướt
  • Soul (n): tâm trạng, tâm hồn
  • Sport (n): thể thao
  • Shortish (adj): ngắn
  • Specific (adj): cụ thể
  • Scare (v): sợ
  • Simplest (adj): đơn giản nhất
  • Strongly (adv): chắc chắn
  • Stage (n): giai đoạn
  • Scientific(adj): khoa học
  • Settle (v): tìm lời giải
  • Stages-of-language (n): quá trình hình thành ngôn ngữ
  • Shoot (v): úp rổ
  • Study (v): nghiên cứu, học
  • Suspect (v): nghi ngờ
  • Shake (v): bắt (tay)
  • Stare (v): nhìn chằm chằm
  • Shoulder (n): vai
  • Shame (n): xấu hổ
  • Suck (v): nói
  • Serious (adj): nghiêm trọng
  • Spanish (n): tiếng Tây Ban Nha
  • Shopkeeper (n): người bán hàng
  • Seem ( to) (v): có vẻ như
  • Surround (v): xung quanh
  • Shy (adj): e thẹn, nhút nhát
  • Stranger (n): người lạ
  • Skip (v): bỏ
  • Secret (n): bí mật
  • Subsequent (adj): sau đó
  • Script (n): kịch bản, bối cảnh
  • Silbar = whistle (v): huýt sáo
  • Silbadore (n): lợi ích
  • Survive (v): tồn tại
  • Settler (n): người định cư
  • Structure (n):cấu trúc
  • Support (v): hỗ trợ

T

  • Tip (n): lời khuyên
  • Technique (n): kỹ thuật giảng dạy
  • Translation (n): phần dịch
  • Topic (n): chủ đề
  • Term (n): thuật ngữ, thời hạn
  • Transfer (v): chuyển
  • Thought (n): suy nghĩ
  • Tool (n): công cụ
  • Text (n): bài đọc
  • Tough (adj): phức tạp
  • Task (n): nhiệm vụ, bài tập
  • Training (n): rèn luyện
  • Talkative (adj): thích nói, hay nói
  • Theory (n): lý thuyết
  • Toddler: (n) đứa trẻ mới biết đi
  • Threshold (n): điểm bắt đầu
  • Tongue (n): ngôn ngữ
  • Tackle (v): giải quyết
  • Toddler-talk (v) : chập chững nói
  • Target language (n): ngôn ngữ mục tiêu
  • Tie (v): cứng lại, buộc chặt
  • Turkish (n): tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
  • Tourist (n): khách du lịch
  • Turbo (adj): nhanh chóng
  • Translator (n): người biên dịch
  • Tutorial (n): học thêm
  • Take risk (v): mạo hiểm
  • Train (v): đào tạo
  • Trace (n): dấu vết
  • Transmit (v): truyền đi
 
 

U

  • Useful (adj): hữu ích
  • User (n): người dùng
  • Understand (v): hiểu
  • Update (v): cập nhật
  • Unknown (adj): lạ, không biết
  • Underestimate (v): đánh giá thấp
  • Unique (adj): độc đáo

V

  • Valuable (adj): có giá trị
  • Value (n): giá trị
  • Virtue (n): đức tính
  • Vocabulary (n): từ vựng
  • Vice president (n): phó chủ tịch
  • Volunteer (v): tình nguyện
  • Vital (adj): quan trọng
  • Volcanic (adj): núi lửa
  • Valley (n): thung lũng
  • Vowel (n): nguyên âm
 
 

W

  • Wish (v): dự định, hứa
  • Writing (n): bài viết
  • Weakness (n): điểm yếu
  • Wait (v): chờ đợi
  • Within (adv): trong vòng
  • Waste (v): lãng phí
  • Word-combination (n): kết nối từ
  • Wise (adj): khôn ngoan
  • Worthless (adj): vô dụng
  • Whistle (v): huýt sáo

X

  • ...
 
 

Y

  • Yet: chưa

Z

  • ...
 
 

 

Bài viết tham khảo:

Bên dưới đây là những bài báo song ngữ Anh-Việt được tham khảo để trích dẫn các từ vựng được liệt kê bên trên.

1. How to Learn English Effectively in 5 Minutes Every Day- 5 Suggestions from Ce Phan

(Thầy Ce Phan khuyên bạn nên làm gì với 5 phút mỗi ngày để giỏi tiếng Anh)

2. IELTS and newspapers

(Luyện thi IELTS và đọc báo tiếng Anh)

3. Why don't babies talk like adults?

(Tại sao những đứa trẻ không thể giao tiếp như người lớn?)

4. Nobody will laugh at you, really!

(Sẽ không ai cười bạn, thật đấy!)

5. Secrets of learning English quickly

(Bí quyết học ngoại ngữ cực nhanh)

6. Whistling in La Gomera

(Ngôn ngữ huýt sáo ở La Gomera)

7. The philosophical gap

(Việt Nam và khoảng trống triết học)

 

Biên soạn: Hồng Nhung, Ce Phan