Cuộc sống của mọi muôn loài trên hành tinh này là một sự gắn kết chặt chẽ. Dẫu vậy, con người không phải lúc nào cũng hiểu ra những điều đó và có những tác động xấu đến sự cân bằng của tự nhiên khi chúng ta không thực sự "gần gũi" với tự nhiên. Chủ đề tiếng Anh về mối quan hệ của chúng ta với tự nhiên (Our relationships with nature) luôn là sự ưu tiên trong các giáo trình, bài kiểm tra cũng như trong các chương trình học tiếng Anh đàm thoại. 

Bài viết này giới thiệu danh sách những từ vựng được trích ra từ các bài báo được đăng trên trang TIN TƯC SONG NGỮ ANH-VIỆT của CEP Education, để các bạn có thể từng bước tiếp cận và đọc hiểu các bài viết một cách dễ dàng. Bên dưới bài đăng các bạn sẽ tìm thấy những liên kết được liệt kê. 

A

  • Associate (with) (v): liên kết
  • Absence (n): không có
  • Appreciate (v): đánh giá
  • Ankle (n): mắt cá chân
  • Analgesic (n): thuốc giảm đau
  • Adequate (adj): đủ
  • Alleviate (v): giảm bớt
  • Aggressive (adj): hung hăng
  • Acute (adj): cấp tính
  • Access (n): sự lui tới
  • Amphibian (n): loài lưỡng cư
  • Adjacent (adj): lân cận

B

  • Bone (v): xương
  • Behavioral (adj): hành vi
  • Brackish (adj): nước lợ
  • Breed (v): sinh ra
  • Biosphere (n): sinh quyển
  • Biologist (n): Nhà nghiên cứu về sinh vật học
  • Be wiped out (v) :bị xóa sổ
  • Biodiversity (n): đa dạng sinh học
 
 

C

  • Component(n): hệ nơron
  • Character (n): đặc tính
  • Chronic (adj): mạn tính
  • Conserve (v): duy trì
  • Creature (n): sinh vật
  • Capacity (n): khả năng
  • Clinical (adj): thuộc lâm sàng
  • Complexity (n): sự phức tạp
  • Companion (n): làm bạn
  • Commonality (n): sự phổ biến
  • Crucial (adj): quan trọng
  • Cultivate (v): tu luyện
  • Crescent (adj): lưỡi liềm
  • Cell (n): tế bào
  • Consciousness (n): ý thức

D

  • Dimension (n): mức độ
  • Dementia (n): chứng mất trí
  • Disability (n): không có khả năng
  • Danger (n): nguy hiểm
  • Depression (n): trầm cảm
  • Debate (n): cuộc tranh luận
  • Disturbance (n): rối loạn
  • Democratic People’s Republic of Korea: Nhân dân Triều Tiên
  • Doctorate (n): học vị tiến sĩ
 
 

E

  • Emotional (adj):xúc cảm
  • Exacerbate (v): làm trầm trọng
  • Enshrine (v): cất giữ
  • Evolutionary (adj): tiến hóa
  • Expression (n): sự diễn đạt
  • Extinction (n): tuyệt chủng
  • Ecologist (n): nhà sinh thái học
  • Emission (n): sự thải ra
  • Ecosystem (n): hệ sinh thái
  • Endure (v): chịu đựng
  • Eclipse (n): sự che khuất

F

  • Fear (n): sự sợ hãi
  • Fracture (n): sự gãy xương
  • Flock into (v): đổ đến
 
 

G

  • Gargling (n): đánh răng

 

H

  • Heal (v): chữa lành bệnh
  • Habitat (n): môi trường sống
 
 

I

  • Intensity (n): cường độ
  • Individual (n): riêng lẻ
  • Impact (n): tác động
  • Induce (v): gây ra
  • Indicator (n): dấu hiệu
  • Incorporate (v): kết hợp chặt chẽ
  • Invertebrate (n): loài động vật không xương sống
  • Illumination (n): sự chiếu sáng

J

  • Judge (v): phán đoán
 
 

K

  • ...

L

  • Limping (n): Tật đi khập khiễng
  • Launch (v): giới thiệu
  • Loophole (n): sơ hở
 
 

M

  • Measure (v): đo lường
  • Modify (v): biến đổi
  • Mammal (n): động vật có vú
  • Manifest (v): biểu lộ
  • Migration (n): di cư
  • Meditate (v): thiền
  • Metabolism (n): sự trao đổi chất
  • Mushroom (n): nấm
  • Multiform (adj): đa dạng

N

  • Niche (n): ngốc ngách
 
 

O

  • Osteoarthritis (n): thoái hóa khớp
  • Optometrist (n): bác sĩ nhãn khoa
  • Orchid (n): hoa phong lan

P

  • Pain (n): sự đau đớn
  • Physical (adj): thể chất
  • Pin-prick (n): mũi kim châm
  • Presence (n): sự xuất hiện
  • Protective (adj): bảo vệ
  • Pain-killing (n): giảm đau
  • Potential (adj): tiềm tàng
  • Prey (n): con mồi
  • Predator (n): kẻ săn mồi
  • Pond (n):ao
  • Pineal gland (n): hệ tùng quả
  • Preservation (n): sự bảo tồn
  • Primeval forest (n): rừng nguyên sinh
 
 

Q

  • ...

R

  • Rely on (v): dựa vào
  • Remarkably (adv): rõ rệt
  • Repair (v): chữa lành
  • Rage (v): nổ ra
  • Reflective (adj): phản ánh
  • Rear (v): nuôi
  • Recognition (n): sự nhận ra
  • Record (v): ghi nhận
  • Red Data Book (n): Sách Đỏ
  • Republic of Korea: Hàn Quốc
  • Reptile (n): loài bò sát
  • Retinal (adj): võng mạc
 
 

S

  • Sensory (adj):(thuộc) cảm giác
  • Suffering (n): sự đau đớn
  • Subjective (adj): chủ quan
  • Stress (n): sự căng thẳng
  • Slipped disc (n):trượt đĩa đệm
  • Sprained (n): bong gân
  • Sense (v): cảm nhận
  • Socialize with (v): giao lưu với
  • Sentient (adj): có tri giác
  • Severity (n): tính nghiêm trọng
  • Soothing (adj): dịu dàng
  • Subside (v): giảm bớt
  • Surgeon (n): bác sĩ phẫu thuật
  • Scientifically (adv):có tính khoa học
  • Spoonbill (n): cò thìa
  • Shallow (adj):cạn
  • Swamp (n): đầm lầy
  • Sustenance (n): phương tiện sinh sống
  • Spiritual (adj): tâm linh
  • Sun-gazing (n): nhìn chằm chằm vào mặt trời
  • Surveillance (n): sự giám sát
  • Scenery (n): phong cảnh

T

  • Tissue (n):
  • Treatise (n): luận án
  • Tidal-flat (n): bãi lộ do thủy triều
  • Twilight (n): hoàng hôn
 

U

  • .Untreated (adj): không được điều trị

V

  • Verbally (adv): bằng lời nói
  • Vocalize (v): phát ra âm thanh
  • Veterinary (adj): thú y
  • Vulnerability (n): yếu điểm
  • Veterinarian = vet (n):bác sĩ thú y
 
 

W

  • Waterfall (n): thác nước

X

  • ...
 
 

Y

  • Yelp (n): Tiếng kêu ăng ẳng của chó

Z

  • ...
 
 

 

Bài viết tham khảo:

Bên dưới đây là những bài báo song ngữ Anh-Việt được tham khảo để trích dẫn các từ vựng được liệt kê bên trên.

Bài 1: Con vật có cảm thấy đau như con người không?
Bài 2: Con cò thìa mặt đen đầu tiên được tìm thấy ở hồ Trị An
Bài 3: Ngôi làng giữ hạn chế số lượng du khách đến hòn đảo để bảo tồn sinh quyển
Bài 4: Sự biến đổi khí hậu: Cứ 6 loài động thực vật sẽ có một loài tuyệt chủng
Bài 5: Liệu chúng ta có thể sống mà không cần ăn uống trong nhiều năm?
Bài 6: Thế giới nấm trong những cánh rừng Đà Lạt

 

Biên soạn: Hồng Nhung