Bài viết giới thiệu danh sách các từ vựng tiếng Anh về chủ đề Quần áo (Clothing) và Thời trang (Fashion) được xếp theo vần Alphabet. Bài học này là một phần trong chủ đề Fashion and Design (Thời trang và thiết kế), do Ce Phan biên soạn và trình bày tại hệ thống học tiếng Anh Timeline Learning.

Danh sách từ vựng tiếng Anh theo chủ đề được đăng tải hàng tuần trong mục "Quả ngọt sáng tạo

 

A

  • Accessory: phụ hiện
  • Accolade: giải thưởng
  • Adjustment: sự điều chỉnh
  • Affect: có ảnh hưởng đến
  • Affectation: sự giả tạo, không tự nhiên
  • Allure: sự lôi cuốn, sự quyến rũ
  • Alteration: sự biến đổi sự sửa đổi
  • Antique: đồ cổ
  • Apparel: âu phục, trang phục
  • Applaud: ca ngợi, tán thưởng
  • Applique: bài trí, trang trí (ghép nối, liền mạch với nhau)
  • Appraise: đánh giá, thẩm định
  • Apron: khăn, chiếc tạp dề
  • Array: mảng, dạy
  • Artificial: nhân tạo
  • Artistry: nghệ thuật
  • Attire: trang phục, quần áo
  • Attract: thu hút
  • Attractive: hấp dẫn, lôi cuốn
  • Audience: thính giả, người nghe
  • Availability: sẵn có, khả dụng
  • Avid: khao khát, cuồn nhiệt
  • Award: phần thưởng​​  

B

  • Backdrop: phông nền
  • Ballet-length: ba-lê dài
  • Bargain: mặc cả, trả giá
  • Batik: lụa batik
  • Beautiful: đẹp
  • Becoming: trở nên
  • Blend: pha trộn
  • Bodice: vạt cáo, áo che thân trên
  • Bold: dũng cảm
  • Boutique: cửa hàng nhỏ
  • Braiding: tết tóc bím
  • Brand: nhãn hiệu
  • Breathable: dễ thở, thoáng
  • Brocade: gấm thêu, thổ cẩm
  • Bulky: cồng kềnh
  • Buttons: nút, khuy​  ​ ​
 
 

C

  • Cachet: dấu hiệu đặc biệt, dấu ấn
  • Camisole: áo yếm
  • Casual: ngẫu nhiên, tình cờ
  • Catwalk: sàn trình diễn  thời trang, sàn catwalk
  • Celebrities: người nổi tiếng
  • Cheap: rẻ
  • Chemise: áo sơ mi
  • Choices: sự lựa chọn
  • Classic: cổ điển
  • Client: khách hàng
  • Cloche: nón hình cái chuông
  • Collection: bộ sưu tập
  • Collector: nhà sưu tập
  • Combination: sự kết hợp
  • Comfortable: thoải mái
  • Commercial: thương mại
  • Competition: sự cạnh tranh
  • Conformity: sự phù hợp
  • Conservative: thận trọng (bảo thủ)
  • Contemporary: đồng thời
  • Corset: cọt xê, áo ngực
  • Cosmetics: mỹ phẩm
  • Costly: tốn kém
  • Couture: thời trang cao cấp
  • Craftsmanship: sự khéo léo, sự lành nghề
  • Creative: sáng tạo
  • Crimp: xếp thành nếp, lằn xếp nếp
  • Culottes: lông xù, có lông xù

D

  • Daring: gan, dám làm
  • Dealer: người buôn bán, người chia bài
  • Decorative: có trang trí
  • Demand: nhu cầu
  • Design: thiết kế
  • Designer: nhà thiết kế
  • Desirable: ao ước, đáng mong đợi
  • Devise: phát minh, nghĩ ra
  • Devotee: người hâm mộ, người mộ đạo
  • Different: khác nhau
  • Dimension: kích thước
  • Display: trưng bày
  • Distinctive: đặc biệt
  • Dominate: thống trị
  • Dramatic: kịch
  • Dresses: váy đầm
  • Dressing: cách ăn mặc
  • Dressy: ăn mặc sang trọng
  • Dye: thuốc nhuộm​  ​ ​
 
 

E

  • Ease: giảm bớt
  • Ecru: tơ sống
  • Edge: góc cạnh
  • Effect: hiệu ứng
  • Elaborate: kỹ lưỡng
  • Elegance: tính tao nhã
  • Embellish: tô điểm, chỉnh trang
  • Embroidery: nghề thêu
  • Emphasis: nhấn mạnh
  • Enhance: nâng cao, thúc đẩy
  • Ensemble: bộ đồ, áo liền quần
  • Enthusiastic: nhiệt tâm, hăng hái
  • Eponymous: cùng tên
  • Especially: đặc biệt
  • Etiquette: phép lịch sự
  • Evening gown: trang phục dạ hội
  • Exclusive: dành riêng
  • Expensive: đắt tiền
  • Experiment: thí nghiệm, thử nghiệm
  • Extensions: phần mở rộng
  • Extraordinary: phi thường
  • Extreme: cực kỳ​

F

  • Fabric: vải
  • Fad: ham mê
  • Fashion: thời trang
  • Fashionable: hợp thời trang
  • Favored: ưa chuộng
  • Feature: đặc tính
  • Fiber: chất xơ
  • Financial: tài chính
  • Finery: quần áo lộng lẫy
  • Fit: phụ hợp
  • Flamboyant: chói chang
  • Flawless: hoàn mỹ, không tỳ vết
  • Flow: dòng chảy
  • Focus: tập trung, chú trọng
  • Folded: gấp nếp
  • Form: kiểu mẫu
  • Formal: chính thức
  • Foulard: lụa mong chiếc
  • Fragrance: mùi thơm
  • Fringe: viền tua, mép
  • Frivolous: tầm phào, phù phiếm, hư không
  • Frock: áo dài, áo đuôi tôm
  • Frumpy: lôi thôi
  • Furs: lông thú
  • Futuristic: tương lai​
 
 

G

  • Garment: quần áo
  • Garter: nịt, nịt bít tất
  • Genius: thiên tài
  • Gild: xi vàng, mạ
  • Glitter: long lanh
  • Glossy: bóng
  • Goods: hàng hóa
  • Gown: áo choàng
  • Guide: hướng dẫn
  • Guru: chuyên viên, bậc thầy

 

H

  • Hair: tóc
  • Hand-made: làm bằng tay
  • Handbag: túi xách tay
  • Handwork: thủ công
  • Hanger: móc quần áo
  • High heels: giày cao gót
  • High-quality: chất lượng cao
  • High-style: kiểu cao, phong cách cao
  • Hippie: phong cách hippie, lập dị
  • Horizontal: chiều ngang
  • Hue: sắc màu dạng Hue​
 
 

I

  • Identity: danh tính
  • Illustration: thí dụ, hình minh họa
  • Imaginative: giàu tưởng tượng
  • Impeccable: hoàn hảo
  • Imprint: vết, dấu (bản quyền)
  • Independent: độc lập
  • Indicator: chỉ số
  • Indispensable: không thể thiếu
  • Industry: công nghiệp
  • Inexpensive: không tốn kém
  • Influence: ảnh hưởng
  • Innovate: đổi mới, cách tân
  • Inset: thêm vào
  • Inspection: sự kiểm tra
  • Inspiration: cảm hứng
  • Intricate: lộn xộn
  • Item: mục​

J

  • Jacket: áo khóa
  • Jeans: quần jean
  • Jersey: áo nịt đen
  • Jewelry: nữ trang
 
 

K

  • Knee-length: dài đến đầu gối
  • Knickers: quần cụt
  • Knit: đan

L

  • Label: nhãn
  • Lace: ren, băng ten màu
  • Lenses: ống kính
  • Leotard: mặc đồng phục, vận quần áo
  • Limited: có giới hạn
  • Lingerie: đồ lót
  • Lining: vải lót
  • Long-lasting: lâu dài, bền lâu
  • Luxurious: sang trọng, cao cấp​ ​
 
 

M

  • Mainstream: chính, chủ đạo
  • Make up: trang điểm
  • Mannequin: ma nơ canh
  • Manufacture: sản xuất
  • Matronly: thuộc về người đàn bà có chồng
  • Maven: có dị, mê, của Maven
  • Minimalist: tối giản, nhỏ gọn
  • Mode: chế độ, kiểu
  • Model: mô hình, người mẫu
  • Modern: hiện đại
  • Modest: khiêm tốn
  • Modification: sự sửa đổi
  • Modish: hợp thời trang
  • Motif: mô típ, họa tiết
  • Movement: phong trào​

N

  • ...
 
 

O

 

  • ...

P

  • ... ​
 
 

Q

  • ...

R

  • ...
 
 

S

  • ...

T

 

  • ...
 
 

U

  • ...

V

  • ...
 
 

W

  • ...   

X

  • ...
 
 

Y

  • ... 

Z

  • ...
 
 

 

 

Biên soạn: Ce Phan