Cùng với các bài học khác được biên soạn trong chủ đề tiếng Anh: Starting a business (Khởi nghiệp), các từ vựng tiếng Anh trong danh sách bên dưới là những sự chuẩn bị cần thiết để giúp bạn đọc hiểu những bài viết song ngữ Anh-Việt được Ce Phan giới thiệu trên hệ thống Timeline Learning.

Bạn có thể tham khảo những bài viết được liệt kê bên dưới để đọc các bài báo tiếng Anh có chứa những cụm từ này và hiểu được cách sử dụng chúng trong từng trường hợp cụ thể. 

A

  • Assembling(n): lắp ráp, tổ hợp.
  • Ammonia(n): hóa học amoniac.
  • Allergy(n): dị ứng, ác cảm.
  • Approach (v): đến gần, tiếp cận.
  • Ambition(n): hoài bão, khát vọng.
  • Across(v): ngang qua, bắt chéo.
  •  Aid(n): sự cứu giúp, sự viện trợ.
  • Administration(n): chính quyền, sự trông nom, sự cai quản.
  • Alignment(v): điều chỉnh, hiệu chỉnh.
  • Accelerating(adj): gia tốc, làm nhanh thêm.
  • Academy(n): học viện, viện hàn lâm.
  • Arithmetic(adj): toán thuật, tính toán.
  • Accumulate(v): làm giàu, tích của.
  • Algebra(n): đại số học.
  • Artificially(adj): giả tạo, không tự nhiên.
  • Assessment(n): sự định giá, đánh giá.
  • Aspiration(n): khát vọng.

B

  • Buck(n): đồng đô la.
  • Beyond(adj): quá, vượt xa hơn.
  •  Balance(n): sự cân bằng, cân nhắc.
 
 

C

  • Chamber(n): phòng, viện.
  • Constantly(adv): luôn luôn, liên miên.
  • Candidate(n): thí sinh, người ứng cử.
  • Conference(n): hội nghị, sự góp ý.
  • Critical(adj): phê bình, phê phán.
  • Collaborative(v): cộng tác với.
  • Consumer(n): người tiêu dùng.
  • Centralizing(v): tập trung.
  • Correlation(n): sự tương quan.
  • Complicate(v): làm phức tạp, làm rắc rối.
  • Concrete(n): bê tông.
  • Collapse(v): sụp đổ.
  • Clergy(n): giới tăng lữ.

D

  • Doctoral(adj): thuộc tiến sĩ.
  • Discipline(n): kỉ luật, sự rèn luyện trí óc.
  • Differentiated(v): phân biệt.
  • Doable(adj): có thể làm được.
  • Decision(n): sự quyết định.
  • Detour(n): khúc ngoặc, chỗ quanh co.
  • Defensible(adj): có thể biện hộ, chống đỡ.
  • Digital(adj): kỹ thuật số.
  • Donate(v): tặng, biếu.
  • Device(n): thiết bị, dụng cụ.
  • Dimension(n): chiều, kích thước.
  • Debate(n): cuộc tranh luận, thảo luận.
  •  Disengage(v): thoát ra, rời xa.
 

E

  • Emeritus(adj): danh dự.
  • Essence(n): tinh hóa, nước hoa.
  • Entrepreneurial(n): thuộc nghề thầu khoáng.
  • Ebb(v): trút xuống, tàn tạ, suy sụp.
  • Enrich(v): làm giàu, làm phong phú.
  • Exponentially(adv): cấp số nhân.
  • Eloquent(adj): hùng biện, hùng hồn.
  • Exquisite(adj): thấm thía, tuyệt.
  • Evolve(v): tạo ra, hư cấu.
  • Expand(v): mở rộng, trải ra.
  • Empire(n): đế quốc, đế chế.
  • Edgier(adj): bực mình, cáu kỉnh.
  • Engage(v)+ with: gài, khớp với.
  • Exponent(n): số mũ.
  • Equation(n): phương trình.
  • Ensuring(v): đảm bảo.
  • Exponent(n): người trình bày, người giải thích.
  • Embrace(v): ôm chặt, bao quát.

F

  • Face(n): đương đầu, đối phó.
  • Fraternity(n): tình anh em, nhóm bạn.
  • Funding(v): cấp vốn, tài trợ.
  • Framework(n): sườn, khung lõi.
 
 

G

  • Genre(n): loại, thể loại.
  • Grasp(v): nắm chặt, túm chặt.

 

H

  • Hindsight(n): thước ngắm, sự nhận thức.
 
 

I

  • Insurgent(v): nổi dậy, khởi nghĩa, nổi loạn.
  • Intensive(v): mạnh mẽ, sâu sắc.
  • Innovative(adj): có tính chất đổi mới, tính sáng kiến.
  • Impressive(adj): gây ấn tượng sâu sắc.
  • Investor(n): nhà đầu tư.
  • Initially(adv): ban đầu.
  • Initiative(adj): bắt đầu, khởi đầu.
  • Internationalize(n): quốc tế hóa.
  • Instrument(n): công cụ, nhạc khí.
  • Inspector(n): người thanht ra.
  • Impractical(adj):không thực tế.
  • Imperative(n): nhu cầu, mệnh lệnh.
  • Invert(v): lôn ngược, đảo ngược

J

  • ...
 
 

K

  • Kindergartener(n): em bé ở nhà trẻ.
  • donate

L

  • Leverage(n): tác dụng đòn bẩy, lực đòn bẩy.
  • Livelihood(n): sinh kế, cách sinh nhai.
  • Liquidity(n): trạng thái lỏng.
  • Legacy(n): tài sản kế thừu, di sản.
  • Literate(adj): biết đọc, biết viết.
 
 

M

  • Mystique(n): thuật thần bí, không khí thần bí.
  • Motivation(n): sự thúc đẩy, động cơ thúc đẩy.
  • Manufacture(n): công nghiệp, sự sản xuất.
  • Mindset(n): tư duy.
  • Multiple(adj): nhiều, phức tạp.
  • Measure(v): đo lường, theo dõi.
  • Mastery(n): chủ, quyền lực.

N

  • Neglect(v): thờ ơ, hờ hững.
  • Newsstand(n): quầy bán báo.
  • Niche(n): hốc tường, chỗ thích hợp.
 
 

O

  • Ownership(n): quyền sỡ hữu.
  • Observation(n): sự quan sát, chú ý.
  • Optimistic(adj): lạc quan.

P

  • Passion(n) cảm xúc mạnh mẽ, niềm đam mê.
  • Paragon(adj): mẫu mực, tuyệt phẩm.
  • Pursuit(n): sự đuổi bắt, truy nã.
  • Perspective(n): cảnh trông xa, triển vọng.
  • Priority(n) sự ưu tiên.
  • Plunge(n): sự lao mình xuống.
  • Platform (n): nền móng, nền tảng.
  • Portion(n): phần chia.
  • Patently(n): rõ ràng, rành rành.
  •  Press(n): báo chí, sự ấn.
  • Publisher(n): nhà xuất bản.
  • Preshoolers(n): trẻ mẫu giáo.
  • Pushback(n): phản hồi.
  • Purely(adv): trong sạch, trong trắng, hoàn toàn.
  • Progress(v): phát triển, tiến hành.
  • Perseverance(n): tính kiên nhẫn, sự kiên trì.
  • Philosophically(n): thuộc về triết học.
  • Pyramid(n): hình chóp, tháp.
 
 

Q

  • ...

R

  • Recipe(n) công thức, phương pháp.
  • Regardless(adj): bất chấp, không chú ý tới.
  • Resilience(n): tính đàn hồi.
  • Route(n): tuyến đường, đường đi.
  • Rush(n): sự xông lên, đổ xô vào.
  • Ranging(n): phạm vi, trình độ.
  • Rush(v): xô, đẩy.
  •  Reinforce(v): tăng cường, củng cố.
  •  
 
 

S

  • Shaky(adj): dễ lung lay, hay giao động.
  • Substance(n): vật chất, thực chất.
  • Shortage(n): sự thiếu,số lượng thiếu.
  • Senior(adj): nhiều tuổi hơn, cao cấp hơn.
  • Slightly(adj): mỏng manh, yếu.
  • Security(n):sự an toàn, vật bảo đảm.
  • Successive(n): sự iên tiếp, lần lượt. 
  • Strategizing(v): lập một chiến lược, xác định chiến lược.
  • Scalable(adj): có thể leo bằng thang.
  • Sponsor(n): người đỡ đầu, nhà tài trợ.
  •  Streamline(v): sắp xếp hợp lí hóa, tổ chức hợp lí hóa.
  • Sufficient(adj): đủ, có thẩm quyền.
  • Shepherd (v): xua, hướng dẫn.
  •  

T

  • Toxic(adj): độc.
  • Tangible(adj): hiển nhiên, rõ ràng, hữu hình.
  • Thrill(n): sự rộn ràng, run lên.
  • Trojan(n): thành troa.
  • Typically(adj) điển hình, tiêu biểu.
  • Trigonometry(n): lượng giác học.
  • Tragedy(n): bi kịch, thảm kịch.
  •  
 

U

  • Unique(n): vật duy nhất, vô nhị.
  • Unplug(v): tháo nút ra. 
  • Unfinished(n): chưa xong, không hoàn chỉnh.
  • Utopiana(adj): không tưởng.
  •  

V

  • Valuation(n): sự đánh giá, giá trị.
  • Venture(v): liều, mạo hiểm.
  •  
 
 

W

  • Winnow(v): sàng lọc, phân biệt.
  • Workaday(adj): thường ngày.
  •  

X

  • ...
 
 

Y

  • ...

Z

  • ...
 
 

 

Bài viết tham khảo:

Bên dưới đây là những bài báo song ngữ Anh-Việt được tham khảo để trích dẫn các từ vựng được liệt kê bên trên.

Bài 1: Khởi nghiệp thành không: Không chỉ có niềm đam mê
Bài 2: Hãy mạo hiểm khi bạn còn trẻ
Bài 3: Đừng chỉ khởi nghiệp một lần
Bài 4: Liệu có thể khởi nghiệp mà không cần nhà đầu tư?
Bài 5: Khởi nghiệp với ý tưởng xuất bản một tạp chí
Bài 6: Nhiều quỹ nước ngoài đổ tiền vào Startup của Việt Nam
Bài 7: Startup về giáo dục nhận được đầu tư Mark Zuckerberg
Bài 8:  ‘VISA khởi nghiệp’ cho các doanh nhân trên toàn thế giới
Bài 9: 9 câu nói từ ‘Bể Cá Mập’ sẽ giúp bạn đạt được mục tiêu của mình

 

Biên soạn: Thu Thảo