Bài viết này giới thiệu danh sách những từ vựng trong trong các bài đọc thuộc chủ đề tiếng Anh Stepping back in time (ngược dòng thời gian), được Ce Phan biên soạn và giới thiệu trên hệ thống Timeline Learning.

Tiêu chí trích dẫn các từ vừng từ các bài viết trong các bài báo song ngữ Anh-Việt nhằm đảo bảo người học cảm thấy dễ dàng đọc hiểu các bài viết tiếng Anh. Số từng vựng được trích dẫn tối thiểu trong mỗi câu là 2 từ. Theo cách này, bạn có thể đoán được phần nào đó nội dung trong câu thông qua những từ biết trước cùng với những từ vựng được liệt kê bên dưới. 

Đương nhiên là bạn vẫn có thể sử dụng tính năng dịch từng từ vựng trong quá trình đọc hiểu nếu không hiểu nghĩa bất kỳ từ vựng nào, hoặc kích chuột (click) vào một đoạn để xem toàn bộ phần dịch nghĩa. Cách thức chọn lọc từ vựng bên dưới với mục đích chính giúp bạn học các từ khóa tiếng Anh để càng về sau bạn càng ít phụ thuộc hơn vào các công cụ hỗ trợ dịch thuật.

 

A

  • Accidentally(adv): tình cờ, ngẫu nhiên
  • Amplify(v): mở rộng, khuyếch đại.
  • Archaeologist(n): nhà khảo cổ học.
  • Ancient(adj): cổ xưa.
  • Alluvial(n): phù sa.
  • Alluvium(n): phù sa.
  • Atmospheric(n): khí quyển.
  • Antique(n): đồ cổ, tác phẩm mĩ thuật cổ.
  • Archaeological(adj): thuộc khảo cổ học.
  • Ancient(adj): xưa, cổ.
  • Axe(n): rìu.
  • Across(adj): ngang qua. 
  • Austronesian(adj): Nam Đảo.
  • Artefact(n): đồ tạo tác.
  • Archaeologist(n): nhà khảo cổ.
  • Ancient(n): xưa, cổ.
  • Attitude(n): thái độ, quan điểm.
  • Ambiguity(adj): mơ hồ, không xác định.
  • Aubergine(n): cà tím.

B

  • Bury(v) : chôn cất, quên đi.
  • Bulldozer(n): xe ủi đất.
  • Block(n): khối tảng, vật cản.
  • Bulge(n): chỗ lồi, ưu thế.
  • Bolt(n): chớp, mũi tên.
  • Blow out(v): thổi tắt.
  • BC: trước công nguyên.
  • Bead(n): chuỗi hạt.
  • Based on: dựa vào.
  • Beef(n): thịt bò.
  • Brand(v): khắc sâu, đóng dấu.
  • Bereaved(n): tang quyến.
  • Blend(n): trộn lẫn, pha trộn.
  • Bulletin(n): bản thông báo, tập san.
  • Brief(adj): vắn tắt, ngắn gọn.
 
 

C

  • Confirm (v): xác nhận
  • Theorized(v): tạo ra các lí thuyết
  • Migrate(v): di cư, chuyển trường(đại học)
  • Cave-in(n) hang động
  • Ceiling(n) trần nhà.
  • Contain(v): bao gồm.
  • Controversial(adj): có thể gây tranh luận.
  • Complexes(n): khu phức hợp.
  • Counter(v): phản đối.
  • Claim(n): luận điệu, lập luận.
  • Cement(v): gắn chặt.
  • Citing(v): trích dẫn.
  • Create(v): tạo ra, sáng tạo.
  • Course(n): đường đi, tiến trình.
  • Cycle(n): chu kì.
  • Culture(n): văn minh, văn hóa. 
  • Conduct(v): chỉ đạo, tiến hành.
  • Commune(n): xã.
  • Ceramic(adj): thuộc về gốm.
  • Cremate(v): hỏa táng.
  • Cave(n): hang động.
  • Conduct(v): tiến hành, chỉ đạo, điều khiển.
  • Characteristic(n): đặc điểm, đặc trưng.
  • Convenient(adj): tiện lợi, thuận lợi, thích hợp
  • Cover(v): che đậy, bao phủ.
  •  Colourful(adj):nhiều màu sắc.
  • Contact(n): sự tiếp xúc, sự giao thiệp.
  • Convert(v): làm biến đổi, chuyển đổi.
  • Christianity(n): đạo cơ đốc.
  • Compare(v): so sánh 
  • Comfort(v): an ủi, động viên.
  • Cigarette(n): điếu thuốc lá.
  • Casual(adj): không trang trọng, bình thường.
  • Conversation(n): cuộc trò chuyện, cuộc đàm thoại.
  • Cue(n): tín hiệu.
  • Convey(v): truyền đạt, chuyển tải.
  • Crudity(n): tính còn nguyên, tính thô bạo.
  • Crop(n): vụ mùa, cây trồng.
  • Conquer(v): xâm chiếm, chế ngự.
  • Canal(n): kênh, sông đào.
  • Civilization(n): nền văn minh, sự khai hóa

D

  • Discover(n): khám phá, sự phát hiện ra.
  • Decade(n): thập kỉ.
  • Digging(n): sự bới, sự tìm tòi, nghiên cứu.
  • Deposit(v): lắng đọng.
  •  Determine(v): xác định.
  • Damage(v): làm hỏng, gây tổn hại.
  • Dedicate(v): cống hiến, dành riêng cho(tưởng chớ)
  • President(n): tổng thống, chủ tịch.
  • Diameter(n) đường kính.
  • Direct(adj): thẳng, trực tiếp.
  • Dozen(n): tá, nhiều.
  • District(n): quận, huyện.
  • Decorate(v): trang trí, tô điểm.
  • Development(n): sự phát triển, sự mở rộng.
  • Delta(n): đồng bằng.
  • Deep(adj): sâu.
  • Diverse(adj): đa dạng, linh tinh.
  • Dialect(n): tiếng địa phương, phương ngôn.
  • Departure(n): sự rời đi, sự lạc đề.
  • Derive(v): bắt nguồn từ, chuyển hóa từ.
  • Diarist(n): người ghi nhật kí.
  • Develop(v): phát triển, triển khai.
  • Deploy(v): dàn trận, triển khai.
  • Diversity(adj): đa dạng.
  • Dyke(n): rãnh mương, con đê.
 
 

E

  • Evidence(n) bằng chứng, chứng cứ.
  • Entire(n): toàn bộ, cái nguyên vẹn.
  • Erosion(n): Sự sói mòn.
  • Extensively(adv): rộng rãi, cùng khắp.
  • Erosion(n): sự xói mòn.
  • Echinoid(n): động vật giống nhím biển.
  • Expose(v): bày ra, phô ra
  • Exoskeleton(n): bộ xương ngoài.
  • Enclosure(n): hàng rào vây quanh.
  • Ebbing(v): xuống(thủy triều).
  • Exhibit(v): biểu lộ, phơi bày.
  • Exact(adj): chính xác, đúng đắn.
  • Edifice(n): công trình lớn, dinh thự.
  • Excavation(n): sự khai quật, đào hố.
  • Excavation(n): cuộc khai quật.
  • Entrance(n): cổng vào, lối vào.
  • Everywhere(adv): khắp mọi nơi.
  • Establish(n): thành lập, chứng minh.
  • Encounter(v): chạm trán, bắt gặp.
  • Express(v): biểu lộ, phát biểu ý kiến.
  • Extra-linguistic(adj): ngoài( lĩnh vực) ngôn ngữ học.
  • Expression(n): sự biểu hiện, sự biểu lộ.
  • Enable(v): cho phép, làm cho có khả năng.
  • Eggplant(n): cây cà, quả cà.
  • Evolution(n): sự tiến hóa, sự tiến triển.

F

  • Fossil (n): hóa thạch, người lỗi thời
  • Founder(n): người sáng lập.
  • Fellow(n): bạn, đồng chí.
  • Form(v): hình thành.
  • Flood(v): tràn đầy, tràn ngập.
  • Fluctuate(v): dao động lên xuống.
  • Face(v): đối diện, hướng về.
  • Further(adj) : thêm nữa, hơn nữa.
  • Fascinating(v): làm hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ.
  • Follow(n): theo đuổi, đi theo sau.
  • Fashionable(adj): đúng mốt, hợp thời trang.
  • Formal(adj): trang trọng, đúng nghi lễ.
  • Facial(adj): thuộc mặt.
  • Face-to-face(adj): đối diện.
  • Emoticon(n): biểu tượng cảm xúc.
  •  Function(n): chức năng.
 
 

G

  • Gravitationally(n): sự hút, sự hấp dẫn 
  • Great Pyramid(n): kim tự tháp.
  • Glacial(n): băng.
  • Garnet(n): ngọc hồng lựu.
  • Gloss(v): che đậy, phê bình.
  • Gesture(n): cử chỉ, động tác.
  • Grow(v): trồng trọt.
  •  

 

H

  • Hail(v): hoan nghênh, ca ngợi.
  • Hominid(n) : họ người.
  • Hole(n) : lỗ thủng, chỗ trũng.
  • Hollow(n): khoảng trống.
  • Headmaster(n): hiệu trưởng.
  • Harden(v): huấn luyện, làm cứng lại.
 
 

I

  • Interbreed(v) : Lai giống.
  • Inherit(v): Thừa hưởng, thừa kế.
  • Inundated(v): tràn ngập.
  • Intertidal range(n): biên độ thủy triều.
  • Inundation(n): sự tràn ngập, ngập nước.
  • Indefinitely(adv): vô hạn định, mập mờ.
  • Inspect(v): xem xét kĩ, kiểm tra.
  • Hiker(n): người đi bộ đường dài.
  • Import(v): nhập khẩu.
  • Including(adj): ba gồm cả, kể cả.
  • Illustrate(v): làm sáng tỏ, minh họa.
  • Informal(adj) không theo thủ tục, không chính thức.
  • Ingrain(v): ăn sâu, thâm căn cố đế.
  • Integration(n): sự hợp nhất, sự hòa hợp.
  • Interaction(n): sự ảnh hưởng lẫn nhau, sự tiếp xúc.
  • Irrigate(v): tưới nước.

J

  • ...
 
 

K

  • Kingdom(n): vương quốc.
  • Knive(n): dao.
  • Karst(n): vùng núi đá vôi.
  •  

L

  • Landscape(n): phong cảnh
  • Limestone(n): đá vôi.
  • Lagoon(n): phá, vũng đầm lầy.
  • Lightning(n): tia chớp, sấm sét.
  • Locate(v): xác định đúng vị trí, đúng chỗ.
  • Laceration(n): vết thương, sự xé rách.
  • Lack(v): thiếu đi, không có.
 
 

M

  • Miss(n) sự thiếu/ vắng
  • Mystery(n): điều bí ẩn.
  • Megalith(n): cự thạch(khảo cổ)
  • Marine creature(n): sinhv vật biển.
  • Marine(adj) : Hàng hải.
  • Monument(n): đài kỉ niệm, lâu đài
  • Mortar(n): vữa, hồ, cối giã.
  •  Modern-day(adj): thời hiện đại. 
  • Measure(n): phạm vi, giới hạn.
  • Mineral(n): quặng, khoáng vật.
  • Modern(adj): hiện đại.
  • Medieval(n): thời kì trung cổ.
  • Mandarin(n): quan lại, quả quýt.

N

  • Notch: vết khía hình chữ V
  • Nation(n): quốc gia.
  • Natural(adj): thuộc về tự nhiên, thuộc thiên nhiên.
  • Nut(n): quả hạch.
  • Middle(adj): ở giữa, trung.
 
 

O

  • Oozing(n): bùn sông, bùn của biển.
  • Official(n): công chức, viên chức.
  • Obelisk(n): đài kỉ niệm, tháp.
  • Object(n): đối tượng, vật thể.
  • Originate(v): bắt nguồn, hình thành.
  • Origin(n): nguồn gốc, căn nguyên.
  • Offensive(n): sự tấn công, thế tấn công

P

  • Prehistory(n): tiền sử​ học.
  • Piece(n): mảnh, bộ phận.
  • Population(n): dân số, dân cư.
  • Percentage(n): tỉ lệ.
  • Plateau(n): cao nguyên.
  • Pattern(n): mẫu,mô hình, kiểu.
  • Petrify(v): hóa thạch.
  • Pristine(adj) ban sơ.
  • Pitting(n): sự rỗ mòn.
  • Pepper(v): rải lên, rắc lên.
  • Process(n): quá trình, sự tiến hành.
  • Predate(v): đề lùa ngày tháng về trước.
  • Pattern(n): hoa văn, mô hình, mẫu.
  • Predecessor(n): tổ tiên, bậc tiên bối.
  • Province(n): tỉnh.
  • Period(n): thời kì, giai đoạn.
  • Pick up(v):nhận, sự tiếp nhận.
  • Pope(n): giáo trưởng, giáo hoàng.
  • Prompt(v): xúi dục, thúc đẩy.
  • Positive(adj): tích cực, chắc chắn.
  • Pager(n): máy nhắn tin.
  • Prefix(n): tiền tố.
  • Prose(n): văn xuôi.
  • Professor(n): giáo sư(đại học)
 
 

Q

  • ...

R

  • Researcher(n): nhà nghiên cứu.
  • Relatively(adv): có liên quan tới
  • Reach(v): có thể thấu tới.
  • Recede(v): rút xuống, hạ xuống.
  • Research(n): nghiên cứu.
  • Repair(v): sửa chữa.
  • Receive(v): tiếp nhận, đón.
  • Representative(n): người đại diện, cái điển hình.
  • Result(n): kết quả, đáp số. 
  • Rudimentary(adj): thô sơ, bước đầu.
  • Reveal(v): bộc lộ, biểu hiện.
  • Region(n): vùng, lĩnh vực.
  • Residential(n): thuộc nhà ở, nơi cư trú.
  • Researcher(n): nhà nghiên cứu.
  • Remnant(n): dấu vết còn lại, tàn dư.
  • Reddish(adj): hơi đỏ.
  • Root(n): nguồn gốc, rễ.
  • Remark(v): nhận thấy, bình luận.
  • Roast(adj): quay nướng
  • Record(v):  ghi lại.
  • Resemble(v): giống với, tương tự như.
  • Recipient(n): người nhận, nước nhận viện trợ.
  • Range(n): phạm vi, vùng.
  • Replace(v): thay thế.
  • Representation(n): ựu tượng trưng, sự đại diện.
  • Rule(v): cai trị, điều khiển.
  •  
 
 

S

  • Skull (n): bộ óc
  • Southern(n): Miền Nam. 
  • Study(n): sự nghiên cứu, sự học tập.
  • Support(v): chứng minh, xác nhận.
  • Submerge(v): lặn, chìm dưới nước.
  • Statue(n): tượng.
  • Surrounding(adj): bao quanh, vây quanh.
  • Shoot(v): chụp ảnh.
  • Seashore(n): bờ biển.
  • Surprise(n): sự ngạc nhiên.
  • Shallow(adj): nông, cạn.
  • Surge(n): sóng, sự trào lên
  • Specimen(n): mẫu vật
  • Sediment(n): trầm tích, cặn
  • Significant(adj): đáng kể, đầy ý nghĩa.
  • Shoreline(n): bờ biển.
  • Span(v): bắc qua.
  • Saturation(n): sự ướt sũng, sự thấm đẫm.
  • Sediment(n): trầm tích.
  • Spongy(n): như bọt biển, mềm.
  • Storm(n): giông tố, cơn bão.
  • Structure(n): kết cấu, cấu trúc.
  • Spokeswoman(n): nữ phát ngôn.
  • Solid-stone(n): đá rắn.
  • Seek(v): tìm kiếm, theo đuổi.
  • Shelter(n): chỗ ẩn chòi.
  • Sheer(adj): hoàn toàn, tuyệt đối, thẳng đứng.
  • Stun(v): làm choáng váng, làm sửng sốt.
  • Site(v): định vị.
  • Scientist(n): nhà khoa học.
  • Sword(n): lưỡi lê, kiếm.
  • Spearhead(n): mũi giáo, mũi mác.
  • Sickle(n): lưỡi liềm.
  • Southeast(n): phía đông nam.
  • Snail shell(n): vỏ ốc.
  • Stone(n): đá.
  • Soil(n) đất, vết bẩn.
  • Seem(adj): có vẻ như, dường như.
  • Stretch(v): lan truyền.
  • Settle(n): định cư dàn xếp.
  • Shape(n): hình thừ, sự thể hiện.
  • Slave(n) người nô lệ.
  • Symbol(n): tượng trưng biểu tượng.
  •  Society(n): xã hội, đoàn thể.
  • Staple(adj): chính, chủ yếu.
  • Self-confessed(v): tự nhận, thú nhận.
  • Shameless(adj): không biết xấu hổ, vô liêm sỉ.
  • Sympathy(n): sự thông cảm, sự đồng tình.
  • Successful(adj): thành công.
  • Similarity(n): sự tương tự, nét giống nhau.
  • Situate(v): đặt vào vị trí, đặt vào hoàn cảnh.
  • Restrict(v): hạn chế, thu hẹp.
  • Suggestive(v): gợi ý, có tính chất gợi ý.
  • Spectacular(adj): đẹp mắt, ngoạn ngục.

T

  • Tackle(v): tìm cách giải quyết.
  • Typically(adv): điển hình, đặc trưng.
  • Tripped off (v): vấp ngã.
  • Tidal(adj): thuộc về thủy triều.
  • Topple(v): làm ngã, lật đổ.
  • Trowel(n): cái bay, cái xẻng.
  • Treatment(v): điều trị, đối đãi.
  • Tomb(n): mồ, mã.
  • Tool(n): công cụ, đồ dùng.
  • Trace(n): dấu vết, vết tích.
  • Tribe(n): bộ lạc, bộ tộc.
  • Teenager(n): thiếu niên.
  • Tone(n): tông, âm.
  • Transmission(n): sự truyền đạt, sự chuyển tải.
 

U

  • Unique(adj): duy nhất.
  • Uninjure(adj): không tổn thương, không bị làm hại.
  • Unearth(v): khai quật, tìm ra.
  • Ultimate(n): cơ bản nhất.
  •  Unfamiliar(adj): không phổ biến.

V

  • Violent(adj): mạnh mẽ, giữ dội.
  • Valley(n): thung lũng.
  • Vibrant(adj): sôi nổi, mạnh mẽ, đầy khí lực.
 
 

W

  • ...   

X

  • ...
 
 

Y

  • ... 

Z

  • ...
 
 

 

Bài viết tham khảo:

Bên dưới đây là những bài báo song ngữ Anh-Việt được tham khảo để trích dẫn các từ vựng được liệt kê bên trên.

1. Fossil Suggests Egyptian Pyramids and Sphinx Once Submerged Under Sea Water

Một mẫu hóa thạch gợi ý rằng Kim Tự Tháp Ai Cập và Nhân sư đã từng chìm dưới nước biển

2. Lightning damages 188-year-old George Washington monument in Maryland

Sét phá hủy tượng đài tổng thống George Washington 188 tuổi ở Maryland

3. Dozens of 3,000 year-old graves found in central Vietnam

Hàng tá ngôi mộ cổ khoảng 3000 năm tuổi được tìm thấy ở miền trung Việt Nam.

4. Prehistoric human traces dug up in north Vietnam

Dấu vết của người tiền sử được tìm thấy ở phía bắc Việt Nam

5. A History of English … in Five Words

Lịch sử của ngôn ngữ tiếng Anh … trong năm từ

6. A BRIEF HISTORY OF VIETNAM

Sơ lược về lịch sử Việt Nam

7. 55,000-Year-Old Skull Found in Israel Hailed as Key to Human Prehistory

Hộp sọ 55.000 tuổi và thông tin quan trọng về loài người thời kỳ tiền sử

 

Biên soạn: Thu Thảo, Ce Phan